hồng bì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây ăn quả thuộc họ Cam (Rutaceae): Cây hồng bì là loại cây thân gỗ, cùng họ với cam, quýt. Quả của nó nhỏ, có màu vàng và bề mặt phủ một lớp lông mịn như nhung.
- Quả của cây hồng bì: Quả hồng bì có vị chua ngọt, thường được dùng để ăn tươi hoặc chế biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn nhà bà ngoại trồng một cây hồng bì rất sai quả.
- Mùa hè, trẻ con trong làng thích hái hồng bì chín ăn.
- Quả hồng bì có lớp vỏ mỏng màu vàng, hơi có lông.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mùa hồng bì": chỉ thời điểm quả hồng bì chín rộ, thường vào mùa hè.
- Đến mùa hồng bì, cả khu vườn vàng rực một màu.
- "cây hồng bì cổ thụ": chỉ những cây hồng bì đã sống lâu năm, có kích thước lớn.
- Trong đình làng có một cây hồng bì cổ thụ tỏa bóng mát.
Biến thể và từ gần giống
- Hoàng bì: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ loại cây và quả này.
- Quất hồng bì: Một biến thể hoặc cách gọi nhấn mạnh đặc điểm quả nhỏ, đôi khi được dùng.
Từ đồng nghĩa
- Wampee: Tên gọi tiếng Anh của loài cây và quả này (dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc đối chiếu).
Thông tin thêm
- Đặc điểm: Cây hồng bì thường ra hoa vào mùa xuân và kết quả vào mùa hè. Quả mọc thành chùm, khi chín có mùi thơm nhẹ.
- Công dụng: Ngoài việc dùng quả để ăn, lá và rễ cây hồng bì đôi khi cũng được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian.
- Thứ cây cùng họ với cam, quít, quả nhỏ, da vàng, có lông nhung, vị chua ngọt.