hồng lạng

  1. Thứ hồng sảnLạng Sơn, không hạt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hồng lạng"

hồng lạng
Một người phụ nữ đang cầm một quả hồng lạng chín vàng trên tay.