hồng vân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mây có màu hồng: "hồng vân" chỉ những đám mây trên bầu trời mang sắc hồng, thường xuất hiện vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn khi ánh sáng mặt trời chiếu qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bầu trời buổi sáng sớm điểm xuyết những dải hồng vân. (Bầu trời buổi sáng sớm điểm xuyết những dải mây hồng.)
- Cảnh hoàng hôn với hồng vân trên biển thật lãng mạn. (Cảnh hoàng hôn với mây hồng trên biển thật lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hồng vân" trong văn chương: thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho vẻ đẹp mong manh, thoáng qua hoặc một điềm lành.
- Cuộc đời như áng hồng vân, thoáng ẩn thoáng hiện. (Cuộc đời như áng mây hồng, thoáng ẩn thoáng hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Mây hồng: cách nói thông thường, đồng nghĩa với "hồng vân".
- Vân hồng: cách nói đảo trật tự từ, cùng nghĩa nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Mây hồng: mây có màu hồng.
- Áng mây hồng: cụm từ chỉ một đám mây hồng, thường dùng trong văn chương.
Thành ngữ liên quan
- "Hồng vân đáo để": thành ngữ cổ, ý chỉ điềm lành, vận may sắp tới (ví dụ như việc thi cử đỗ đạt).
- Chúc anh sớm có ngày hồng vân đáo để. (Chúc anh sớm có ngày gặp được điềm lành/vận may.)
- mây hồng