hỗ huệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều ước song phương: "Hỗ huệ" là một điều ước được ký kết giữa hai quốc gia, trong đó quy định việc trao đổi hoặc hưởng các quyền lợi ngang nhau, tương đương. Đây là một thuật ngữ cũ, thường dùng trong văn cảnh ngoại giao hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai nước láng giềng đã ký kết một hiệp định hỗ huệ về thương mại. (Hai nước láng giềng đã ký kết một hiệp định trao đổi quyền lợi ngang nhau về thương mại.)
- Nguyên tắc hỗ huệ là cơ sở quan trọng cho quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia có chủ quyền. (Nguyên tắc trao đổi quyền lợi ngang nhau là cơ sở quan trọng cho quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia có chủ quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo tinh thần hỗ huệ": dựa trên nguyên tắc cùng có lợi và đối xử ngang nhau.
- Hai bên đàm phán dựa trên tinh thần hỗ huệ và tôn trọng lẫn nhau. (Hai bên đàm phán dựa trên tinh thần cùng có lợi và tôn trọng lẫn nhau.)
"điều khoản hỗ huệ": điều khoản trong một hiệp định quy định việc trao đổi quyền lợi tương đương.
- Hiệp định này bao gồm một điều khoản hỗ huệ về thuế quan. (Hiệp định này bao gồm một điều khoản về việc áp dụng mức thuế ngang nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Có đi có lại (thành ngữ): thể hiện nguyên tắc tương hỗ, trao đổi qua lại trong các mối quan hệ.
- Trong giao tiếp, chúng ta nên giữ thái độ có đi có lại. (Trong giao tiếp, chúng ta nên giữ thái độ tương hỗ.)
Tương hỗ (tính từ/động từ): chỉ sự giúp đỡ, hỗ trợ lẫn nhau.
- Hai nước có quan hệ tương hỗ chặt chẽ về kinh tế. (Hai nước có quan hệ hỗ trợ lẫn nhau chặt chẽ về kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Điều ước tương hỗ: điều ước dựa trên nguyên tắc hỗ trợ, trao đổi ngang nhau.
- Hiệp định có đi có lại: hiệp định dựa trên nguyên tắc đối xử qua lại tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hỗ huệ" do tính chất là một thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- Bên trọng bên khinh: chỉ sự đối xử không công bằng, không ngang nhau (trái nghĩa với tinh thần "hỗ huệ").
- Một thỏa thuận mà bên trọng bên khinh thì khó có thể bền vững. (Một thỏa thuận mà đối xử không công bằng thì khó có thể bền vững.)
- (điều ước) Điều ước ký kết giữa hai nước, qui định việc hưởng hay trao đổi những quyền lợi ngang nhau (cũ).