hỗn hống

Học thuật
Thân thiện
hỗn hống

Hỗn hống được dùng để trám răng trong nha khoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp kim của thủy ngân với một kim loại khác: "Hỗn hống" một chất rắn hoặc lỏng được tạo thành khi thủy ngân hòa tan hoặc kết hợp với một kim loại khác như vàng, bạc, thiếc, kẽm.
    • Tên gọi khác trong hóa học: Thuật ngữ này còn được gọi là "amalgam" trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hỗn hống bạc thường được dùng trong nha khoa để trám răng. (Hợp kim thủy ngân-bạc thường được sử dụng trong nha khoa để trám răng.)
    • Người ta dùng hỗn hống để tách vàng ra khỏi quặng. (Người ta sử dụng hợp kim thủy ngân để tách vàng ra khỏi quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hỗn hống hóa": quá trình tạo thành hỗn hống, hoặc hành động phủ, trộn thủy ngân với một kim loại.
    • Phương pháp hỗn hống hóa được ứng dụng trong một số ngành công nghiệp khai khoáng. (Phương pháp tạo hợp kim với thủy ngân được ứng dụng trong một số ngành công nghiệp khai khoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Amalgam (danh từ): Từ tiếng Anh tương đương với "hỗn hống".
  • Hợp kim (danh từ): Chất rắn thu được từ hỗn hợp hai hay nhiều kim loại, trong đó "hỗn hống" một loại hợp kim đặc biệt chứa thủy ngân.
Từ đồng nghĩa
  • Hợp kim thủy ngân: Cách giải thích nghĩa hơn của từ "hỗn hống".
Lưu ý về cách dùng
  • "Hỗn hống" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, luyện kim, nha khoa khai khoáng. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cần phân biệt với từ "hỗn hợp" (chỉ sự pha trộn nói chung các chất lại với nhau). "Hỗn hống" cụ thể hơn, chỉ sự kết hợp giữa thủy ngân kim loại.
hỗn hống

Hỗn hống được dùng để trám răng trong nha khoa.

  1. (hóa) Hợp kim thủy ngân với kim loại khác.