hỗn quân hỗn quan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Tình trạng rối ren, mất trật tự hoàn toàn: Dùng để miêu tả một cảnh tượng, một tình huống hoặc một tổ chức đang trong tình trạng hỗn loạn, lộn xộn, không có trật tự, kỷ cương.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Sau trận bão, khu chợ trông hỗn quân hỗn quan với hàng hóa ngổn ngang khắp nơi.
- Cuộc họp diễn ra hỗn quân hỗn quan vì mọi người tranh cãi và nói chồng lên tiếng nhau.
- Lớp học trở nên hỗn quân hỗn quan khi giáo viên vắng mặt.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói và văn viết với sắc thái nhấn mạnh, miêu tả sự hỗn loạn ở mức độ cao.
- Có thể dùng để phê phán một tình trạng quản lý kém, thiếu tổ chức.
- Việc quản lý hỗn quân hỗn quan đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Hỗn độn (tính từ): lộn xộn, không có trật tự.
- Căn phòng trong tình trạng hỗn độn.
- Lộn xộn (tính từ): không ngăn nắp, không theo trật tự.
- Sắp xếp công việc lộn xộn.
- Rối ren (tính từ): phức tạp và rối rắm, khó giải quyết.
- Tình hình chính trị rối ren.
Từ đồng nghĩa
- Hỗn loạn: tình trạng mất trật tự nghiêm trọng.
- Lộn tùng phèo: (khẩu ngữ) rất lộn xộn, lung tung.
- Bát nháo: (khẩu ngữ) hỗn độn, không có kỷ cương.
Giải thích từ nguyên (nâng cao)
- Thành ngữ "hỗn quân hỗn quan" có nguồn gốc từ Hán Việt.
- "Hỗn" (混) có nghĩa là lẫn lộn, hỗn độn.
- "Quân" (君) có nghĩa là vua, chúa.
- "Quan" (官) có nghĩa là quan lại.
- Nghĩa đen của thành ngữ này là "vua và quan lẫn lộn", ám chỉ một xã hội hoặc một hệ thống mà trên dưới không phân minh, vai vế bị đảo lộn, dẫn đến tình trạng rối loạn, mất trật tự. Từ nghĩa đen đó, thành ngữ được dùng rộng rãi để chỉ sự hỗn loạn nói chung.
- Nói tình trạng rối ren, mất trật tự.