hỗn thực

Học thuật
Thân thiện
hỗn thực

Người là giống hỗn thực.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn cả thực vật, động vật khoáng vật: Dùng để chỉ một loài sinh vật chế độ ăn rất đa dạng, bao gồm cả thức ăn nguồn gốc thực vật, động vật khoáng chất.
    • tính chất ăn tạp rộng: Mô tả đặc tính sinh học của một sinh vật có thể tiêu thụ nhiều loại thức ăn khác nhau trong tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Con người được xếp vào nhóm sinh vật hỗn thực. (Con người được phân loại vào nhóm sinh vật ăn tạp rộng.)
    • Một số loài động vật tập tính hỗn thực để thích nghi với môi trường sống. (Một số loài động vật tập tính ăn tạp rộng để thích nghi với môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học: Trong ngữ cảnh khoa học, "hỗn thực" một thuật ngữ chuyên ngành để phân loại chế độ dinh dưỡng, thường được dùng trong sinh học, động vật học.
    • Nghiên cứu về tập tính hỗn thực của loài gấu. (Nghiên cứu về tập tính ăn tạp rộng của loài gấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ăn tạp: Có nghĩa gần tương đương, chỉ việc ăn nhiều loại thức ăn khác nhau, nhưng phạm vi có thể không rộng bằng "hỗn thực" (vốn bao gồm cả khoáng vật).
  • Động vật ăn tạp: Cụm danh từ chỉ nhóm động vật chế độ ăn tạp.
Từ đồng nghĩa
  • Ăn tạp: chế độ ăn đa dạng từ nhiều nguồn.
  • Đa thực: (Ít dùng hơn) Có nghĩa ăn nhiều loại.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: Từ "hỗn thực" tính học thuật cao, thường xuất hiện trong văn bản khoa học, sách giáo khoa hoặc các bài viết chuyên ngành hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đối tượng: Có thể dùng để mô tả cho cả động vật con người từ góc độ sinh học.
hỗn thực

Người là giống hỗn thực.

  1. t. Ăn cả đồ ăn thực vật, động vật khoáng vật: Người giống hỗn thực.

Từ chứa "hỗn thực"