hộ lý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm công việc chăm sóc, hỗ trợ cơ bản cho bệnh nhân tại các cơ sở y tế: "Hộ lý" là nhân viên y tế phụ trách các công việc hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày cho người bệnh, như ăn uống, vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường bệnh phòng, dưới sự chỉ đạo của điều dưỡng hoặc bác sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các hộ lý đang giúp bệnh nhân cao tuổi ăn trưa.
- Công việc của một hộ lý đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
- Khoa đã tuyển thêm hai hộ lý để chăm sóc bệnh nhân tốt hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
"hộ lý trưởng": Chỉ người đứng đầu, quản lý nhóm hộ lý trong một khoa hoặc bệnh viện.
- Hộ lý trưởng phân công công việc cụ thể cho từng nhân viên.
"phòng hộ lý": Chỉ khu vực làm việc hoặc nơi phụ trách công tác hộ lý.
- Các dụng cụ vệ sinh được cất giữ trong phòng hộ lý.
Biến thể và từ gần giống
- Điều dưỡng (danh từ): Nhân viên y tế có trình độ chuyên môn cao hơn, thực hiện các kỹ thuật chăm sóc, theo dõi và điều trị cho bệnh nhân.
- Y tá (danh từ): Từ thông dụng, thường dùng để chỉ chung nhân viên điều dưỡng (nghĩa rộng) hoặc điều dưỡng viên (nghĩa hẹp).
- Hộ sinh (danh từ): Nhân viên y tế chuyên chăm sóc sản phụ và trẻ sơ sinh.
Từ đồng nghĩa
- Phụ tá điều dưỡng: Người hỗ trợ công việc cho điều dưỡng viên.
- Nhân viên chăm sóc bệnh nhân: Cách gọi mô tả chung về công việc.
Các cụm từ liên quan
Làm hộ lý: Hành động thực hiện công việc của một hộ lý.
- Cô ấy đã làm hộ lý tại bệnh viện này được mười năm.
Công tác hộ lý: Chỉ toàn bộ hoạt động, nhiệm vụ thuộc về lĩnh vực hộ lý.
- Công tác hộ lý đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi sức khỏe cho bệnh nhân.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hộ lý")
- Người phụ trách giúp đỡ bệnh nhân tại bệnh viện trong những việc như ăn uống, đại tiểu tiện, tắm giặt, và trông nom vệ sinh phòng bệnh.