hộ thân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (kết hợp hạn chế):
- Phòng giữ, bảo vệ cho bản thân mình, đề phòng sự bất trắc, nguy hiểm có thể xảy ra. Hành động mang theo hoặc sử dụng một thứ gì đó (thường là vũ khí, công cụ) để tự bảo vệ mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy luôn mang theo một con dao nhỏ để hộ thân khi đi rừng.
- Trong tình huống nguy hiểm, cô ấy đã dùng chiếc bình xịt hơi cay để hộ thân.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể, mô tả việc chuẩn bị hoặc hành động tự vệ. Nó ít khi đứng độc lập mà thường đi kèm với danh từ chỉ công cụ, phương tiện bảo vệ.
- Vũ khí hộ thân.
- Vật dụng hộ thân.
Biến thể và từ gần giống
- Tự vệ (động từ): hành động chống trả lại để bảo vệ bản thân khỏi sự tấn công. "Tự vệ" nhấn mạnh vào hành động đáp trả, trong khi "hộ thân" có thể bao hàm cả ý nghĩa phòng ngừa, chuẩn bị từ trước.
- Phòng thân (động từ): có nghĩa tương tự "hộ thân", chỉ việc đề phòng, giữ gìn cho bản thân.
- Bảo vệ bản thân (cụm động từ): cách diễn đạt thông dụng và rõ nghĩa hơn, phạm vi sử dụng rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Phòng thân: đề phòng, giữ gìn cho mình.
- Tự vệ: tự bảo vệ mình.
Lưu ý
- "Hộ thân" là một từ có tính chất hạn chế kết hợp, thường chỉ xuất hiện trong một số cụm từ cố định (như "vũ khí hộ thân") hoặc văn cảnh nhất định, chứ không được sử dụng linh hoạt như các từ đồng nghĩa "tự vệ" hay "bảo vệ bản thân".
- đg. (kết hợp hạn chế). Phòng giữ cho mình, để phòng sự bất trắc. Mang theo vũ khí hộ thân.