hội ngộ chi kỳ

Học thuật
Thân thiện
hội ngộ chi kỳ

Hai người bạn cũ hội ngộ chi kỳ tại một quán cà phê.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời điểm hoặc dịp đã được hẹn trước để gặp gỡ, sum họp: Cụm từ này chỉ một khoảnh khắc, một thời khắc đặc biệt đã được định trước, nơi những người thân thiết, bạn hoặc đồng nghiệp tụ họp lại với nhau sau một thời gian xa cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau mười năm xa cách, cuối cùng hội ngộ chi kỳ của chúng tôi cũng đã đến. (Sau mười năm xa cách, thời khắc hẹn gặp của chúng tôi cuối cùng cũng đã tới.)
    • Họ hứa hẹn một hội ngộ chi kỳ vào mùa xuân năm sau. (Họ hứa hẹn một dịp gặp gỡ đã định vào mùa xuân năm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng, văn chương, được dùng trong văn viết hoặc những lời hứa hẹn mang tính long trọng, thiêng liêng về một cuộc gặp mặt trong tương lai.
    • Trong thư, ông viết: "Mong rằng hội ngộ chi kỳ của chúng ta sẽ không còn xa." (Trong thư, ông viết: "Mong rằng thời khắc hẹn gặp của chúng ta sẽ không còn xa.")
Biến thể từ gần giống
  • Hẹn ước (danh từ): lời hứa, sự thỏa thuận về một việc sẽ làm trong tương lai, thường giữa hai người.
  • Kỳ hẹn (danh từ): thời gian đã hẹn trước để làm một việc đó.
  • Cuộc hội ngộ (danh từ): buổi gặp mặt, sum họp của nhiều người.
Từ đồng nghĩa
  • Hẹn gặp: sự thỏa thuận về thời gian địa điểm để gặp nhau.
  • Kỳ tái ngộ: thời điểm gặp lại nhau (nhấn mạnh việc gặp lại sau một thời gian).
Lưu ý
  • "Hội ngộ chi kỳ" một cụm từ Hán Việt cổ, tính chất văn chương trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "buổi hẹn gặp", "dịp gặp mặt".
hội ngộ chi kỳ

Hai người bạn cũ hội ngộ chi kỳ tại một quán cà phê.

  1. Cái kỳ hẹn gặp gỡ nhau