hội thao
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc thi đấu thể thao hoặc kỹ năng: "hội thao" chỉ một sự kiện tổ chức các môn thể thao hoặc hoạt động kỹ năng nhằm thi đấu, giao lưu giữa các cá nhân hoặc tập thể.
- Ngày hội thể thao: "hội thao" thường được tổ chức trong môi trường học đường, quân đội, hoặc cơ quan, nơi mọi người tham gia thi đấu, thể hiện tài năng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà trường tổ chức cuộc thi thể thao vào dịp cuối năm.)
- (Ngày hội thể thao quân đội năm nay gồm nhiều môn thi thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hội thao học sinh": sự kiện thể thao dành riêng cho học sinh.
- Hội thao học sinh toàn thành phố diễn ra sôi nổi. (Cuộc thi thể thao của học sinh trên toàn thành phố diễn ra rất hào hứng.)
"hội thao kỹ thuật": cuộc thi về kỹ năng chuyên môn, không chỉ thể thao.
- Hội thao kỹ thuật giúp nâng cao tay nghề cho công nhân. (Cuộc thi kỹ năng chuyên môn giúp công nhân cải thiện trình độ.)
Biến thể và từ gần giống
Hội thi (danh từ): cuộc thi tổ chức quy mô nhỏ hơn hoặc tập trung vào một lĩnh vực.
- Hội thi hát dân ca thu hút nhiều thí sinh. (Cuộc thi hát dân ca có nhiều người tham gia.)
Đại hội thể thao (danh từ): sự kiện thể thao lớn, thường có quy mô quốc gia hoặc quốc tế.
- Đại hội thể thao Đông Nam Á là sự kiện thể thao quan trọng. (Đại hội thể thao Đông Nam Á là sự kiện thể thao lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Hội diễn: sự kiện văn nghệ hoặc thể thao tổ chức biểu diễn, thi đấu.
- Cuộc thi: hoạt động so tài, thường có tính cạnh tranh.
- Ngày hội: dịp tổ chức vui chơi, giao lưu tập thể.
Thành ngữ liên quan
- Hội thao mở màn: sự kiện thể thao khởi đầu một chuỗi hoạt động.
- Hội thao mở màn cho tuần lễ văn hóa thể thao. (Cuộc thi thể thao bắt đầu cho tuần lễ văn hóa thể thao.)