hộp quẹt

Học thuật
Thân thiện
hộp quẹt

Một người đàn ông dùng hộp quẹt để châm điếu thuốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bao diêm: Một vật dụng nhỏ, thường hình hộp, dùng để đựng diêm bề mặt ráp để quẹt que diêm tạo ra lửa. Đây từ được dùng phổ biến trong phương ngữ Nam Bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh mua giùm tôi một hộp quẹt. (Anh mua giúp tôi một bao diêm.)
    • Hộp quẹt này hết diêm rồi. (Bao diêm này hết diêm rồi.)
    • Nhớ mang theo hộp quẹt khi đi cắm trại. (Nhớ mang theo bao diêm khi đi cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hộp quẹt gas": thường dùng để chỉ bật lửa gas nhỏ, hình dạng tương tự hộp quẹt diêm.
    • Giờ người ta dùng hộp quẹt gas nhiều hơn hộp quẹt diêm. (Giờ người ta dùng bật lửa gas nhiều hơn bao diêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bao diêm (danh từ): từ phổ thông, đồng nghĩa với "hộp quẹt".
  • Bật lửa (danh từ): vật dụng dùng đá lửa khí gas (hoặc xăng) để tạo ra ngọn lửa, khác với "hộp quẹt" thường dùng cho diêm.
Từ đồng nghĩa
  • Bao diêm: từ phổ thông chỉ cùng một vật dụng.
  • Hộp diêm: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "hộp quẹt" từ địa phương, chủ yếu được sử dụngmiền Nam Việt Nam. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết toàn dân, từ "bao diêm" thường được ưu tiên sử dụng.
hộp quẹt

Một người đàn ông dùng hộp quẹt để châm điếu thuốc.

  1. (đph) Bao diêm.