hớ hênh

Học thuật
Thân thiện
hớ hênh

Cô gái ngồi hớ hênh trên ghế đá công viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu kín đáo, để lộ ra ngoài một cách không cẩn thận: "hớ hênh" dùng để miêu tả trạng thái, hành động hoặc cách ăn mặc không che đậy, giữ ý tứ, khiến cho điều đó riêng tư hoặc không nên để lộ bị phô bày ra ngoài.
    • Thiếu thận trọng, sơ hở: "hớ hênh" còn có thể ám chỉ sự thiếu cẩn thận, tạo ra lỗ hổng hoặc điểm yếu dễ bị lợi dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy ngồi hớ hênhghế đá công viên. (Cách ngồi của ấy không kín đáo, để lộ ra ngoài.)
    • Anh ta ăn mặc hớ hênh trong buổi tiệc trang trọng. (Trang phục của anh ta không phù hợp, thiếu sự kín đáo cần thiết.)
    • Kế hoạch còn nhiều chỗ hớ hênh, dễ bị đối thủ phát hiện. (Kế hoạch nhiều điểm sơ hở, không được bảo mật kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hớ hênh trong lời nói": nói ra những điều không nên nói, thiếu suy nghĩ.
    • Trong cơn tức giận, anh ta đã hớ hênh tiết lộ mật. (Anh ta đã không kiềm chế vô tình nói ra mật.)
  • "cử chỉ hớ hênh": những hành động, cử chỉ không giữ ý tứ, dễ gây hiểu lầm hoặc phản cảm.
    • Những cử chỉ hớ hênh nơi công cộng có thể khiến người khác khó chịu. (Những hành động thiếu kín đáonơi đông người không phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hớ hải (tính từ): vội vàng, cuống quýt, thường dẫn đến sự sơ suất. (Tuy gần âm nhưng nghĩa nhấn mạnh sự vội vàng hơn sự thiếu kín đáo).
  • Sơ hở (danh từ/tính từ): điểm yếu, chỗ thiếu sót có thể bị lợi dụng. (Nghĩa gần với khía cạnh "thiếu thận trọng" của "hớ hênh").
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu kín đáo: không giữ được sự riêng tư, ý tứ.
  • Phô bày: để lộ ra một cách không che giấu.
  • Sơ suất: thiếu cẩn thận, gây ra lỗi hoặc điểm yếu.
Từ trái nghĩa
  • Kín đáo: giữ gìn, không để lộ ra ngoài.
  • Thận trọng: cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
  • Kín kẽ: rất cẩn thận, không để hở ra bất cứ điều .
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hớ hênh" thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán hoặc cảnh báo về sự thiếu ý tứ, thiếu cẩn thận.
  • Từ này có thể dùng để miêu tả cả hành vi, trang phục lẫn những kế hoạch, ý đồ.
hớ hênh

Cô gái ngồi hớ hênh trên ghế đá công viên.

  1. Không kín đáo: Ngồi hớ hênh.