hớ hênh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu kín đáo, để lộ ra ngoài một cách không cẩn thận: "hớ hênh" dùng để miêu tả trạng thái, hành động hoặc cách ăn mặc không che đậy, giữ ý tứ, khiến cho điều gì đó riêng tư hoặc không nên để lộ bị phô bày ra ngoài.
- Thiếu thận trọng, sơ hở: "hớ hênh" còn có thể ám chỉ sự thiếu cẩn thận, tạo ra lỗ hổng hoặc điểm yếu dễ bị lợi dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy ngồi hớ hênh ở ghế đá công viên. (Cách ngồi của cô ấy không kín đáo, để lộ ra ngoài.)
- Anh ta ăn mặc hớ hênh trong buổi tiệc trang trọng. (Trang phục của anh ta không phù hợp, thiếu sự kín đáo cần thiết.)
- Kế hoạch còn nhiều chỗ hớ hênh, dễ bị đối thủ phát hiện. (Kế hoạch có nhiều điểm sơ hở, không được bảo mật kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hớ hênh trong lời nói": nói ra những điều không nên nói, thiếu suy nghĩ.
- Trong cơn tức giận, anh ta đã hớ hênh tiết lộ bí mật. (Anh ta đã không kiềm chế và vô tình nói ra bí mật.)
- "cử chỉ hớ hênh": những hành động, cử chỉ không giữ ý tứ, dễ gây hiểu lầm hoặc phản cảm.
- Những cử chỉ hớ hênh nơi công cộng có thể khiến người khác khó chịu. (Những hành động thiếu kín đáo ở nơi đông người là không phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hớ hải (tính từ): vội vàng, cuống quýt, thường dẫn đến sự sơ suất. (Tuy gần âm nhưng nghĩa nhấn mạnh sự vội vàng hơn là sự thiếu kín đáo).
- Sơ hở (danh từ/tính từ): điểm yếu, chỗ thiếu sót có thể bị lợi dụng. (Nghĩa gần với khía cạnh "thiếu thận trọng" của "hớ hênh").
Từ đồng nghĩa
- Thiếu kín đáo: không giữ được sự riêng tư, ý tứ.
- Phô bày: để lộ ra một cách không che giấu.
- Sơ suất: thiếu cẩn thận, gây ra lỗi hoặc điểm yếu.
Từ trái nghĩa
- Kín đáo: giữ gìn, không để lộ ra ngoài.
- Thận trọng: cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
- Kín kẽ: rất cẩn thận, không để hở ra bất cứ điều gì.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hớ hênh" thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán hoặc cảnh báo về sự thiếu ý tứ, thiếu cẩn thận.
- Từ này có thể dùng để miêu tả cả hành vi, trang phục lẫn những kế hoạch, ý đồ.
- Không kín đáo: Ngồi hớ hênh.