hờn tủi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn giận vì số phận kém hơn người khác: "hờn tủi" diễn tả cảm xúc pha trộn giữa nỗi buồn tủi và sự oán hận, uất ức vì cảm thấy mình thua thiệt, bất hạnh hoặc bị đối xử bất công so với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy sống trong cảnh hờn tủi vì bị gia đình chồng khinh rẻ. (Cô ấy sống trong cảnh buồn giận, uất ức vì bị gia đình chồng coi thường.)
- Ánh mắt hờn tủi của đứa trẻ mồ côi khiến ai cũng động lòng. (Ánh mắt vừa buồn tủi vừa oán hận của đứa trẻ mồ côi khiến ai cũng thấy thương cảm.)
- Anh ta cảm thấy hờn tủi khi thấy bạn bè cùng trang lứa đều thành đạt. (Anh ta cảm thấy vừa buồn vừa giận khi thấy bạn bè cùng tuổi đều đạt được thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống trong hờn tủi": sống một cuộc đời đầy uất ức và tủi nhục vì hoàn cảnh.
- Bà ấy đã sống trong hờn tủi suốt những năm tháng làm dâu. (Bà ấy đã sống một cuộc đời đầy uất ức và tủi nhục suốt những năm tháng làm con dâu.)
"Lòng đầy hờn tủi": trong lòng chất chứa nỗi buồn và sự oán giận.
- Nghe những lời chê bai, lòng cô đầy hờn tủi. (Nghe những lời chỉ trích, trong lòng cô chất chứa nỗi buồn và sự oán giận.)
Biến thể và từ gần giống
Tủi hờn: (từ gần nghĩa) cũng chỉ cảm giác buồn tủi và oán hận. Đây là cách đảo trật tự của "hờn tủi", nghĩa tương tự.
- Sống trong tủi hờn vì nghèo khó. (Sống trong buồn tủi và oán hận vì cảnh nghèo khó.)
Hờn dỗi: (từ liên quan) chỉ sự giận dỗi, thường ở mức độ nhẹ và có tính nhất thời, không hàm ý về số phận kém hèn như "hờn tủi".
- Đứa trẻ hờn dỗi vì không được mua đồ chơi. (Đứa trẻ giận dỗi vì không được mua đồ chơi.)
Tủi thân: (từ liên quan) chỉ cảm giác buồn tủi, thương thân cho số phận của mình.
- Cô cảm thấy tủi thân khi một mình nơi đất khách. (Cô cảm thấy buồn tủi, thương thân khi một mình ở nơi đất khách quê người.)
Từ đồng nghĩa
- Uất hận: oán hận, tức giận đến nghẹn ngào (nhấn mạnh vào sự phẫn uất).
- Oán than: oán trách và than vãn (nhấn mạnh vào hành động than vãn).
Các cụm từ liên quan
(Từ "hờn tủi" là một tính từ ghép đặc biệt trong tiếng Việt, thường không kết hợp để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) theo cấu trúc như trong tiếng Anh. Cách sử dụng chính của nó là trong vai trò vị ngữ hoặc bổ ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Hờn đời tủi phận: (cụm từ mở rộng) oán trách cuộc đời và tủi hổ cho thân phận của mình. Đây là một cách diễn đạt nhấn mạnh cảm giác "hờn tủi".
- Sau bao lần thất bại, anh ta sinh ra tâm trạng hờn đời tủi phận. (Sau nhiều lần thất bại, anh ta nảy sinh tâm trạng oán trách cuộc đời và tủi hổ cho thân phận mình.)
- Buồn giận vì số phận kém hèn.