hợp hiến

Học thuật
Thân thiện
hợp hiến

Chính phủ hợp hiến ban hành các đạo luật mới.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phù hợp với Hiến pháp: "Hợp hiến" mô tả một điều đó (như một đạo luật, quyết định, hành vi, hoặc cơ quan nhà nước) được thiết lập, thực hiện đúng theo các quy định, nguyên tắc tinh thần của Hiến pháp.
    • tính chất hiến định: Chỉ tính chất của một văn bản, hành động hay tổ chức được căn cứ tuân thủ Hiến pháp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tòa án tối cao tuyên bố đạo luật đó hoàn toàn hợp hiến. (Cơ quan tư pháp cao nhất xác nhận đạo luật đó phù hợp với Hiến pháp.)
    • Một chính phủ hợp hiến phải được thành lập thông qua các cuộc bầu cử tự do công bằng. (Một chính quyền đúng hiến phải được hình thành qua bầu cử tự do công bằng.)
    • Việc tôn trọng bảo vệ các quyền cơ bản của công dân yêu cầu hợp hiến. (Hành động tôn trọng bảo vệ các quyền cơ bản phù hợp với yêu cầu của Hiến pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tính hợp hiến": Danh từ hóa, chỉ đặc tính phù hợp với Hiến pháp của một văn bản hoặc hành vi.

    • Tính hợp hiến của bộ luật mới đang được Hội đồng Hiến pháp xem xét. (Việc bộ luật mới phù hợp Hiến pháp hay không đang được cơ quan bảo hiến thẩm tra.)
  • "Kiểm tra/tra cứu tính hợp hiến": Hoạt động của cơ quan tư pháp hoặc cơ quan bảo hiến nhằm xem xét một văn bản pháp luật phù hợp với Hiến pháp hay không.

    • Tòa án Hiến pháp thẩm quyền kiểm tra tính hợp hiến của các đạo luật. (Cơ quan tài phán hiến pháp quyền đánh giá xem các luật tuân thủ Hiến pháp không.)
Biến thể từ gần giống
  • Bất hợp hiến (tính từ): Trái ngược với "hợp hiến", có nghĩakhông phù hợp, vi phạm Hiến pháp.

    • Phán quyết tuyên bố điều khoản đó bất hợp hiến. (Bản án tuyên bố điều khoản đó trái với Hiến pháp.)
  • Hiến định (tính từ): Được quy định trong Hiến pháp, mang tính chất của Hiến pháp. Từ này nhấn mạnh nguồn gốc từ Hiến pháp, trong khi "hợp hiến" nhấn mạnh sự phù hợp với Hiến pháp.

    • Quyền bầu cử một quyền hiến định của công dân. (Quyền bầu cử quyền được ghi nhận trong Hiến pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Đúng hiến pháp: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính đúng đắn theo quy định của Hiến pháp.
  • Phù hợp với hiến pháp: Cụm từ giải thích nghĩa của "hợp hiến".
Các cụm từ liên quan
  • Nguyên tắc hợp hiến: Nguyên tắc yêu cầu mọi hoạt động của nhà nước pháp luật phải tuân theo Hiến pháp.

    • Nguyên tắc hợp hiến nền tảng của nhà nước pháp quyền. (Nguyên tắc mọi thứ phải theo Hiến pháp cơ sở của một nhà nước dựa trên pháp luật.)
  • Trật tự hợp hiến: Trạng thái trật tự xã hội nhà nước được xây dựng vận hành trên cơ sở Hiến pháp.

    • Bảo vệ trật tự hợp hiến nhiệm vụ của mọi cơ quan nhà nước. (Duy trì trật tự dựa trên Hiến pháp trách nhiệm của tất cả các cơ quan chính quyền.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hợp hiến")

hợp hiến

Chính phủ hợp hiến ban hành các đạo luật mới.

  1. Được thiết lập đúng như hiến pháp qui định: Chính phủ hợp hiến.