hữu phái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một phe, nhóm hoặc khuynh hướng chính trị theo chủ nghĩa hữu khuynh: "Hữu phái" dùng để chỉ một tập thể, đảng phái hoặc trường phái tư tưởng trong đời sống chính trị có đường lối, quan điểm thiên về bảo thủ, truyền thống, hoặc ủng hộ trật tự xã hội hiện hành, thường đối lập với "tả phái".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong cuộc bầu cử, hữu phái đã giành được đa số ghế trong quốc hội.
- Sự đối đầu giữa tả phái và hữu phái là một đặc điểm thường thấy của nền chính trị nhiều nước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuộc hữu phái": có tư tưởng hoặc thuộc về phe hữu.
- Ông ấy có quan điểm rõ ràng thuộc hữu phái.
- "cánh hữu phái": cách nói nhấn mạnh đến phe cánh, nhóm cụ thể trong hữu phái.
- Cánh hữu phái cực đoan trong đảng đang lên tiếng phản đối chính sách này.
Biến thể và từ gần giống
- Hữu khuynh (tính từ): có khuynh hướng chính trị bảo thủ, cánh hữu.
- Những tư tưởng hữu khuynh thường đề cao giá trị truyền thống.
- Cánh hữu (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ phe phái chính trị theo chủ nghĩa bảo thủ.
- Cánh hữu ủng hộ chính sách kinh tế tự do.
Từ đồng nghĩa
- Cánh hữu: phe phái chính trị theo khuynh hướng bảo thủ.
- Phe bảo thủ: nhóm ủng hộ việc duy trì các giá trị và thể chế truyền thống.
Từ trái nghĩa
- Tả phái: phe, nhóm chính trị có khuynh hướng cấp tiến, cánh tả.
- Cánh tả: phe phái chính trị thiên về cải cách, tiến bộ xã hội.
- Phái chính trị có chủ trương hữu khuynh.