habakkuk
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Sách Ha-ba-cúc trong Cựu Ước: "Habakkuk" là tên của một cuốn sách ngắn trong Kinh Thánh Cựu Ước, ghi lại những lời tiên tri của nhà tiên tri Ha-ba-cúc. Đây là một sách tiên tri, tập trung vào câu hỏi về sự công bằng của Chúa khi người gian ác thịnh vượng.
- Nhà tiên tri Ha-ba-cúc: "Habakkuk" cũng chỉ chính nhà tiên tri người Do Thái, một trong mười hai tiên tri nhỏ trong Kinh Thánh. Ông sống vào khoảng thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The book of Habakkuk is known for its dialogue between the prophet and God. (Sách Ha-ba-cúc nổi tiếng với cuộc đối thoại giữa nhà tiên tri và Chúa.)
- Habakkuk questioned God about the injustice in the world. (Ha-ba-cúc đã chất vấn Chúa về sự bất công trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Habakkuk's complaint": lời than phiền của Ha-ba-cúc, thường dùng để chỉ sự thắc mắc của con người trước sự bất công.
- The concept of Habakkuk's complaint is often studied in theology. (Khái niệm về lời than phiền của Ha-ba-cúc thường được nghiên cứu trong thần học.)
"Habakkuk's prophecy": lời tiên tri của Ha-ba-cúc, đặc biệt là về sự sụp đổ của đế quốc Babylon.
- Habakkuk's prophecy about the Babylonians is a key theme in the book. (Lời tiên tri của Ha-ba-cúc về người Babylon là một chủ đề chính trong cuốn sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Habakkukic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sách Ha-ba-cúc hoặc nhà tiên tri Ha-ba-cúc.
- The Habakkukic interpretation of faith is unique. (Cách giải thích về đức tin theo Ha-ba-cúc là độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Minor Prophet: tiên tri nhỏ (trong Kinh Thánh, Ha-ba-cúc được xếp vào nhóm này).
- Prophetic book: sách tiên tri.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Habakkuk", vì đây là tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Faith like Habakkuk": đức tin giống như Ha-ba-cúc, chỉ sự kiên trì tin tưởng vào Chúa dù gặp nghịch cảnh.
- She kept her faith like Habakkuk, even in difficult times. (Cô ấy giữ vững đức tin như Ha-ba-cúc, ngay cả trong những thời điểm khó khăn.)