habergeon
/'hæbədʤən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo giáp lưới không tay: Một loại áo giáp được làm từ các vòng kim loại đan vào nhau (giáp lưới), che phủ phần thân trên nhưng không có phần tay. Đây là một loại áo giáp nhẹ, thường được mặc bên dưới áo giáp dài hơn (hauberk) trong thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight wore a habergeon beneath his surcoat for added protection. (Kỵ sĩ mặc một chiếc áo giáp không tay bên dưới áo choàng ngoài để tăng thêm sự bảo vệ.)
- Archaeologists found remnants of a rusted habergeon at the medieval battle site. (Các nhà khảo cổ học tìm thấy tàn tích của một chiếc áo giáp không tay bị gỉ sét tại địa điểm trận chiến thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A coat of habergeon": Một cách diễn đạt cổ để chỉ chính chiếc áo giáp này.
- The soldier's coat of habergeon glinted in the sun. (Chiếc áo giáp lưới của người lính lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Hauberk (n): Áo giáp lưới dài tay, thường dài đến đầu gối, được mặc bên ngoài habergeon.
- Chain mail / Mail (n): Chất liệu giáp lưới được tạo thành từ các vòng kim loại đan vào nhau, dùng để may habergeon, hauberk và các loại giáp khác.
- Byrnie (n): Một thuật ngữ cổ khác chỉ áo giáp lưới, tương tự như habergeon.
Từ đồng nghĩa
- Mail shirt: Áo giáp lưới (cách gọi chung, có thể có hoặc không có tay).
- Coat of mail: Áo giáp bằng chất liệu lưới kim loại.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, học thuật hoặc khi mô tả về thời Trung Cổ, hiệp sĩ và chiến tranh cổ đại. Nó không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.