habilitant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khiến cho có đủ tư cách: Mô tả một yếu tố, hành động hoặc quá trình làm cho một người hoặc một thực thể đạt được đủ điều kiện, năng lực hoặc quyền hạn theo quy định để thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La formation est une étape habilitante pour exercer ce métier. (Khóa đào tạo là một bước khiến cho có đủ tư cách để hành nghề này.)
- Ce diplôme est habilitant à postuler pour ce concours. (Bằng cấp này khiến cho có đủ tư cách để ứng tuyển cho kỳ thi tuyển này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mesure habilitante": Biện pháp trao quyền, biện pháp tạo điều kiện.
- La loi a prévu des mesures habilitantes pour faciliter l'accès à l'emploi. (Luật đã dự liệu các biện pháp trao quyền để tạo điều kiện tiếp cận việc làm.)
"Texte habilitant": Văn bản trao quyền (thường là luật hoặc nghị định cho phép một cơ quan thực hiện hành động nhất định).
- Le gouvernement agit sur la base d'un texte habilitant. (Chính phủ hành động dựa trên một văn bản trao quyền.)
Biến thể và từ gần giống
Habilitation (danh từ giống cái): Sự trao quyền, sự ủy quyền, giấy phép chính thức.
- Il a reçu l'habilitation pour signer ce contrat. (Anh ấy đã nhận được sự ủy quyền để ký hợp đồng này.)
Habilité, e (tính từ): Có đủ tư cách, có năng lực, được ủy quyền.
- Seuls les agents habilités peuvent accéder à cette salle. (Chỉ những nhân viên có đủ tư cách mới được phép vào phòng này.)
Từ đồng nghĩa
- Qualifiant, e: Làm cho đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện.
- Autorisant, e: Cho phép, cho quyền.
- Permettant: Cho phép, tạo điều kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "habilitant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "habilitant")
tính từ
- khiến cho có đủ tư cách