habilitant

Học thuật
Thân thiện
habilitant

Une loi habilitant le gouvernement à agir rapidement a été adoptée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khiến cho đủ tư cách: Mô tả một yếu tố, hành động hoặc quá trình làm cho một người hoặc một thực thể đạt được đủ điều kiện, năng lực hoặc quyền hạn theo quy định để thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La formation est une étape habilitante pour exercer ce métier. (Khóa đào tạomột bước khiến cho đủ tư cách để hành nghề này.)
    • Ce diplôme est habilitant à postuler pour ce concours. (Bằng cấp này khiến cho đủ tư cách để ứng tuyển cho kỳ thi tuyển này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesure habilitante": Biện pháp trao quyền, biện pháp tạo điều kiện.

    • La loi a prévu des mesures habilitantes pour faciliter l'accès à l'emploi. (Luật đã dự liệu các biện pháp trao quyền để tạo điều kiện tiếp cận việc làm.)
  • "Texte habilitant": Văn bản trao quyền (thườngluật hoặc nghị định cho phép một cơ quan thực hiện hành động nhất định).

    • Le gouvernement agit sur la base d'un texte habilitant. (Chính phủ hành động dựa trên một văn bản trao quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Habilitation (danh từ giống cái): Sự trao quyền, sự ủy quyền, giấy phép chính thức.

    • Il a reçu l'habilitation pour signer ce contrat. (Anh ấy đã nhận được sự ủy quyền đểhợp đồng này.)
  • Habilité, e (tính từ): đủ tư cách, năng lực, được ủy quyền.

    • Seuls les agents habilités peuvent accéder à cette salle. (Chỉ những nhân viên đủ tư cách mới được phép vào phòng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Qualifiant, e: Làm cho đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện.
  • Autorisant, e: Cho phép, cho quyền.
  • Permettant: Cho phép, tạo điều kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "habilitant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "habilitant")

habilitant

Une loi habilitant le gouvernement à agir rapidement a été adoptée.

tính từ
  1. khiến cho đủ tư cách