habilité

Học thuật
Thân thiện
habilité

Une personne reçoit un document officiel confirmant son habilité à hériter.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tư cách, năng lực pháp: Quyền hoặc khả năng hợp pháp để thực hiện một hành động cụ thể, đặc biệt trong các vấn đề pháphoặc hành chính.
    • Sự được ủy quyền, sự được trao quyền: Việc được cơ quan thẩm quyền chính thức cho phép thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'habilité à succéder est confirmée par le tribunal. (Tư cách thừa kế được tòa án xác nhận.)
    • Il a reçu l'habilité pour représenter l'entreprise à l'étranger. (Ông ấy đã nhận được sự ủy quyền để đại diện cho doanh nghiệpnước ngoài.)
    • Son habilité à signer ce contrat est remise en question. (Tư cách ký kết hợp đồng của ấy đang bị đặt lại vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Habilité à...": Tư cách để..., năng lực để...
    • L'habilité à ester en justice est essentielle pour porter plainte. (Tư cách khởi kiệnđiều cần thiết để đệ đơn kiện.)
  • "Habilité pour...": Được ủy quyền cho..., thẩm quyền đối với...
    • Le directeur a une habilité pour engager de nouveaux employés. (Giám đốc thẩm quyền tuyển dụng nhân viên mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Habilitation (danh từ giống cái): Sự trao quyền, sự ủy quyền chính thức (thườngquá trình hoặc hành động trao quyền).
    • L'habilitation du notaire lui permet de certifier les actes. (Việc được trao quyền cho công chứng viên cho phép ông ấy chứng thực các văn bản.)
  • Habiliter (động từ): Trao quyền, cấp tư cách pháp lý.
    • La loi habilite le ministre à prendre cette décision. (Luật trao quyền cho bộ trưởng đưa ra quyết định này.)
Từ đồng nghĩa
  • Capacité légale: Năng lực pháp lý.
  • Droit: Quyền.
  • Autorisation: Sự cho phép, sự ủy quyền.
  • Pouvoir: Thẩm quyền, quyền lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "habilité")

habilité

Une personne reçoit un document officiel confirmant son habilité à hériter.

danh từ giống cái
  1. (luật pháp, pháp lý) tư cách
    • L'habilité à succéder
      tư cách thừa kế