habillable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể cho ăn mặc, có thể cho ăn mặc chững chạc: Dùng để miêu tả một người có dáng người, vóc dáng phù hợp hoặc dễ dàng để mặc quần áo đẹp, chỉnh tề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un homme contrefait est difficilement habillable. (Một người dị dạng khó mà cho ăn mặc chững chạc.)
- Avec sa silhouette élancée, elle est très habillable. (Với dáng người mảnh mai, cô ấy rất dễ mặc đồ đẹp.)
- Ce tissu souple rend la robe très habillable. (Chất liệu vải mềm mại này khiến chiếc váy rất dễ mặc/ dễ tạo dáng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peu habillable": Khó ăn mặc, khó tìm trang phục phù hợp.
- Une morphologie particulière peut rendre une personne peu habillable. (Một dáng người đặc biệt có thể khiến một người khó ăn mặc.)
"Parfaitement habillable": Có thể ăn mặc rất hoàn hảo, rất dễ mặc đẹp.
- Ce mannequin est parfaitement habillable, tous les vêtements lui vont. (Người mẫu này có thể mặc đồ rất hoàn hảo, tất cả quần áo đều hợp với cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Habiller (động từ): Mặc quần áo cho ai, ăn mặc.
- Habillé, e (tính từ): Ăn mặc chỉnh tề, sang trọng.
- Habile (tính từ): Khéo léo, tài giỏi (nghĩa khác, cần phân biệt).
Từ đồng nghĩa
- Se vêtir facilement: Dễ dàng mặc quần áo (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
- Avoir une bonne silhouette pour porter des vêtements: Có dáng người đẹp để mặc quần áo (cụm từ giải thích).
Lưu ý sử dụng
- Từ "habillable" ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn hơn như thời trang, may mặc, hoặc khi nhận xét về vóc dáng một cách cụ thể.
- Từ này chủ yếu miêu tả của một người hoặc đôi khi là một món đồ (như ví dụ về chiếc váy) có thể được mặc lên một cách đẹp đẽ, phù hợp, chứ không chỉ đơn thuần là "có thể mặc được".
tính từ
- có thể cho ăn mặc, có thể cho ăn mặc chững chạc
- Un homme contrefait est difficilement habillablemột người dị dạng khó mà cho ăn mặc chững chạc