dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

habit

Words Containing "habit"

cohabit
cohabitant
cohabitation
dishabituate
drug habit
habitability
habitable
habitableness
habitant
habitat
habitation
habited
habit-forming
habitual
habitual abortion
habitual criminal
habitually
habituate
habituation
habitude
habitue
habitué
habitus
inhabit
inhabitability
inhabitable
inhabitance
inhabitancy
inhabitant
inhabitation
inhabited
monastic habit
nun's habit
riding-habit
riding habit
rock-inhabiting
uninhabitable
uninhabited
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...