habitableness
/,hæbitə'biliti/ Cách viết khác : (habitableness) /'hæbitəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ở được: Chất lượng hoặc trạng thái của một nơi chốn có thể sống được, có đủ điều kiện cần thiết cho cuộc sống của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists are assessing the habitableness of the newly discovered planet. (Các nhà khoa học đang đánh giá tính ở được của hành tinh mới được phát hiện.)
- The habitableness of the old cabin was in doubt due to the harsh winter. (Tính ở được của căn nhà gỗ cũ bị nghi ngờ do mùa đông khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to evaluate the habitableness of": đánh giá tính ở được của.
- The team's mission is to evaluate the habitableness of the remote valley. (Nhiệm vụ của nhóm là đánh giá tính ở được của thung lũng xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Habitability (n): (từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "habitableness") tính có thể ở được.
- The habitability of the space station is crucial for long-term missions. (Tính có thể ở được của trạm vũ trụ là rất quan trọng cho các sứ mệnh dài hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Liveliness: (trong ngữ cảnh phù hợp) khả năng duy trì sự sống.
- Occupiability: khả năng có thể chiếm giữ, ở được.
danh từ
- tính ở được