habituation

Học thuật
Thân thiện
habituation

Une souris montre une habituation à un son répété.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học, Tâmhọc) Sự quen mất: Quá trình một sinh vật dần dần ngừng phản ứng với một kích thích sau khi kích thích đó được lặp lại nhiều lần khônghậu quả quan trọng. Đâymột dạng học tập đơn giản.
    • Sự làm quen, sự thích nghi: Trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể chỉ việc trở nên quen thuộc hoặc thường xuyên tiếp xúc với một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'habituation au bruit de la ville peut prendre du temps. (Sự quen mất với tiếng ồn thành phố có thể cần thời gian.)
    • Les chercheurs étudient l'habituation des animaux à la présence humaine. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự quen mất của động vật với sự hiện diện của con người.)
    • L'habituation à un nouveau médicament est parfois nécessaire. (Việc làm quen với một loại thuốc mới đôi khicần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phénomène d'habituation": Hiện tượng quen mất.

    • Le phénomène d'habituation explique pourquoi on ne sent plus son propre parfum. (Hiện tượng quen mất giải thích tại sao ta không còn ngửi thấy mùi nước hoa của chính mình.)
  • "Seuil d'habituation": Ngưỡng quen mất.

    • Chaque individu a un seuil d'habituation différent au stress. (Mỗi cá nhân có một ngưỡng quen mất với căng thẳng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Habituer (động từ): Làm cho quen, tập cho quen.

    • Il faut habituer les plantes à la lumière directe progressivement. (Cần tập cho cây quen với ánh sáng trực tiếp một cách từ từ.)
  • Habitude (danh từ giống cái): Thói quen.

    • Se brosser les dents est une bonne habitude. (Đánh răngmột thói quen tốt.)
  • Désensibilisation (danh từ giống cái): Sự giảm nhạy cảm (thường dùng trong y học hoặc tâmtrị liệu, có thểkết quả của quá trình habituation).

    • La désensibilisation est utilisée pour traiter certaines phobies. (Sự giảm nhạy cảm được sử dụng để điều trị một số chứng ám ảnh sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Accoutumance (n.f): Sự quen, sự nghiện (thường dùng cho chất gây nghiện, nhưng cũng có nghĩa quen thuộc).
  • Familiarisation (n.f): Sự làm cho quen thuộc.
Từ trái nghĩa
  • Sensibilisation (n.f): Sự làm tăng nhạy cảm, sự nhạy cảm hóa.
  • Réaction (n.f): Phản ứng.
habituation

Une souris montre une habituation à un son répété.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) sự quen mất (do lặp quen mất một phản xạ)

Từ gần giống