habitation

/,hæbi'teiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự ở, sự cư trú
  2. chỗ ở, nơi cư trú, nhà
    • Changer d'habitation
      đổi chỗ ở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "habitation"

habitation
On change d'habitation tous les deux ans.