habitation

/,hæbi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
habitation

On change d'habitation tous les deux ans.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ở, sự cư trú: Hành động sốngmột nơi nào đó, việc chiếm giữ một nơi để làm chỗ ở.
    • Chỗ ở, nơi cư trú, nhà: Bản thân địa điểm, công trình hoặc không gian được dùng để làm nơi sinh sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'habitation humaine a profondément modifié le paysage. (Sự cư trú của con người đã thay đổi sâu sắc cảnh quan.)
    • Cette petite maison est son habitation principale. (Căn nhà nhỏ nàynơi cư trú chính của anh ấy.)
    • Les conditions d'habitation dans ce quartier sont difficiles. (Điều kiện chỗ ở trong khu phố này rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Habitation à loyer modéré (HLM)": Nhà ở giá thuê vừa phải, một loại hình nhà ở xã hội.

    • Ils ont fait une demande pour un HLM. (Họ đã làm đơn xin một căn hộ thuộc diện nhà ở xã hội.)
  • "Habitation insalubre": Chỗ ở mất vệ sinh, không phù hợp cho việc cư trú.

    • La mairie a ordonné l'évacuation de cette habitation insalubre. (Tòa thị chính đã ra lệnh sơ tán chỗ ở mất vệ sinh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Habiter (động từ): ở, cư trú.

    • Ils habitent à Paris. (Họ sống ở Paris.)
  • Habitable (tính từ): có thểđược.

    • L'appartement est maintenant habitable après les rénovations. (Căn hộ giờ đã có thểđược sau khi cải tạo.)
  • Habitant, habitante (danh từ): người cư trú, dân cư.

    • Les habitants du village sont très accueillants. (Những người dân trong làng rất hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Demeure: nơi ở, dinh cư (thường trang trọng hơn).
  • Logement: chỗ ở, nhà ở (nhấn mạnh khía cạnh chỗ trú thân).
  • Résidence: nơi cư trú, biệt thự (có thể chỉ nơilớn hoặc chính thức).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Prendre habitation: đến ở, định cư (cách diễn đạt cổ hoặc văn chương).
    • La famille prit habitation dans le vieux manoir. (Gia đình đã đếntrong lâu đài .)
Thành ngữ liên quan
  • Être sans habitation fixe: không chỗ ở cố định.
    • Après la perte de son travail, il s'est retrouvé sans habitation fixe. (Sau khi mất việc, anh ta rơi vào cảnh không chỗ ở cố định.)
habitation

On change d'habitation tous les deux ans.

danh từ giống cái
  1. sự ở, sự cư trú
  2. chỗ ở, nơi cư trú, nhà
    • Changer d'habitation
      đổi chỗ ở

Từ gần giống

Từ chứa "habitation"