habitus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sắc mạo (trong y học): "habitus" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ vẻ bề ngoài tổng thể, dáng vẻ và tư thế của một người, thường được các bác sĩ quan sát để đánh giá tình trạng sức khỏe hoặc phát hiện các dấu hiệu bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'examen clinique commence par l'observation de l'habitus du patient. (Việc khám lâm sàng bắt đầu bằng quan sát sắc mạo của bệnh nhân.)
- Un habitus asthénique peut évoquer certaines maladies chroniques. (Một sắc mạo suy nhược có thể gợi ý một số bệnh mạn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Habitus" trong xã hội học: Mặc dù nghĩa chính là y học, trong các ngữ cảnh học thuật khác (như xã hội học của Pierre Bourdieu), "habitus" có thể đề cập đến hệ thống các khuynh hướng, thói quen và sở thích được hình thành bởi kinh nghiệm xã hội và văn hóa của một cá nhân. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, nghĩa này thường được giữ nguyên từ "habitus" hoặc dịch là "thói quen xã hội/tập tính" chứ không phải "sắc mạo".
- Le sociologue a étudié l'habitus de la classe ouvrière. (Nhà xã hội học đã nghiên cứu tập tính (habitus) của giai cấp công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Habitude (n.f): thói quen (nghĩa thông thường, không chuyên môn như "habitus").
- Il a l'habitude de se lever tôt. (Anh ấy có thói quen dậy sớm.)
- Apparence (n.f): vẻ ngoài, ngoại hình (nghĩa rộng và thông dụng hơn, không mang tính chuyên môn y học).
- L'apparence physique (ngoại hình)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh y học)
- Allure générale: dáng vẻ chung.
- Physionomie: vẻ mặt, diện mạo (nhấn mạnh hơn đến khuôn mặt).
- Aspect extérieur: vẻ bề ngoài.
Lưu ý sử dụng
- "Habitus" là một danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học hoặc các tình huống lâm sàng. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Pháp, từ này là danh từ giống đực, nên các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (ví dụ: ).