hachage

Học thuật
Thân thiện
hachage

Le fermier utilise le hachage pour préparer la paille pour ses animaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thái, sự băm: Hành động cắt, thái hoặc băm một vật (thườngthực phẩm hoặc vật liệu thực vật) thành những miếng nhỏ, không đều nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le hachage des oignons me fait pleurer. (Việc thái hành tây làm tôi chảy nước mắt.)
    • Le hachage fin des herbes est important pour cette recette. (Việc băm nhỏ các loại rau thơmquan trọng cho công thức này.)
    • Avant de les cuire, il faut procéder au hachage des carottes. (Trước khi nấu, cần phải tiến hành thái rốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hachage grossier": sự băm thô, thái thành những miếng to.

    • Un hachage grossier des légumes convient pour une soupe rustique. (Việc thái rau củ thành miếng tophù hợp cho một món súp thôn dã.)
  • "Hachage menu": sự băm nhuyễn, thái nhỏ.

    • La recette demande un hachage menu de l'ail et du persil. (Công thức yêu cầu phải băm nhuyễn tỏi ngò tây.)
Biến thể từ liên quan
  • Hacher (động từ): thái, băm.

    • Hacher la viande. (Băm thịt.)
  • Hachoir (danh từ giống đực): dao băm, cối băm.

    • Utiliser un hachoir pour la viande. (Sử dụng một cái máy băm thịt.)
  • Haché, hachée (tính từ): đã được băm, đã được thái nhỏ.

    • De la viande hachée. (Thịt băm.)
Từ đồng nghĩa
  • Découpage: sự cắt nhỏ (nhấn mạnh đến hành động cắt).
  • Éminçage: sự thái mỏng (thường dùng cho rau củ).
Lưu ý
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, "hachage" thường chỉ việc chuẩn bị nguyên liệu bằng dao.
  • Trong tin học, từ "hachage" có một nghĩa hoàn toàn khác ( băm, hàm băm), nhưng đâymột nghĩa chuyên ngành không phảinghĩa phổ thông được giải thíchđây.
hachage

Le fermier utilise le hachage pour préparer la paille pour ses animaux.

danh từ giống đực
  1. sự thái, sự băm
    • Le hachage de la paille
      sự băm rơm