hache-légumes

Học thuật
Thân thiện
hache-légumes

On coupe les carottes avec un hache-légumes sur la planche à découper.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Dụng cụ băm, thái rau củ: Một dụng cụ nhà bếp dùng để cắt nhỏ hoặc băm nhuyễn các loại rau củ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour faire de la soupe, j’utilise mon hache-légumes. (Để làm súp, tôi sử dụng dụng cụ băm rau củ của mình.)
    • Le hache-légumes électrique est très pratique. (Dụng cụ băm rau củ điện rất tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hache-légumes manuel": dụng cụ băm rau củ dùng tay.
    • Je préfère le hache-légumes manuel pour les petites quantités. (Tôi thích dụng cụ băm rau củ dùng tay cho những lượng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coupe-légumes (danh từ giống đực, không đổi): Một từ đồng nghĩa, cũng chỉ dụng cụ cắt rau củ.
  • Hachoir (danh từ giống đực): Dao băm, dụng cụ băm thịt hoặc rau củ nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Coupe-légumes: dụng cụ cắt rau củ.
  • Robot culinaire: máy chế biến thực phẩm (một thiết bị đa năng hơn).
hache-légumes

On coupe les carottes avec un hache-légumes sur la planche à découper.

danh từ giống đực không đổi
  1. như coupe-légumes