hache-légumes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Dụng cụ băm, thái rau củ: Một dụng cụ nhà bếp dùng để cắt nhỏ hoặc băm nhuyễn các loại rau củ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour faire de la soupe, j’utilise mon hache-légumes. (Để làm súp, tôi sử dụng dụng cụ băm rau củ của mình.)
- Le hache-légumes électrique est très pratique. (Dụng cụ băm rau củ điện rất tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hache-légumes manuel": dụng cụ băm rau củ dùng tay.
- Je préfère le hache-légumes manuel pour les petites quantités. (Tôi thích dụng cụ băm rau củ dùng tay cho những lượng nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Coupe-légumes (danh từ giống đực, không đổi): Một từ đồng nghĩa, cũng chỉ dụng cụ cắt rau củ.
- Hachoir (danh từ giống đực): Dao băm, dụng cụ băm thịt hoặc rau củ nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Coupe-légumes: dụng cụ cắt rau củ.
- Robot culinaire: máy chế biến thực phẩm (một thiết bị đa năng hơn).
danh từ giống đực không đổi
- như coupe-légumes