hache-paille

Học thuật
Thân thiện
hache-paille

Un fermier utilise un hache-paille pour préparer la nourriture de ses vaches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Máy băm rơm: Một loại máy nông nghiệp dùng để cắt hoặc băm nhỏ rơm, rạ thành những đoạn ngắn, thường để làm thức ăn cho gia súc hoặc vật liệu độn chuồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fermier utilise un hache-paille pour préparer la litière des vaches. (Người nông dân sử dụng một máy băm rơm để chuẩn bị lớp độn chuồng cho .)
    • Après la moisson, la paille est passée au hache-paille. (Sau khi thu hoạch, rơm được đưa qua máy băm rơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàymột danh từ ghép (composé nominal) được hình thành từ động từ "hacher" (băm, chặt) danh từ "paille" (rơm). chỉ một công cụ hoặc máy móc cụ thể không cách dùng ẩn dụ hay thành ngữ phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Hache-fourrage (danh từ giống đực): máy băm thức ăn xanh (cho gia súc).
  • Broyeur (danh từ giống đực): máy nghiền, máy xay (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Broyeur à paille: máy nghiền rơm.
  • Coupe-paille: máy cắt rơm. (Các từ này đềudanh từ ghép chỉ các loại máy chức năng tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hache-paille".
hache-paille

Un fermier utilise un hache-paille pour préparer la nourriture de ses vaches.

danh từ giống đực không đổi
  1. máy băm rơm