hachement

Học thuật
Thân thiện
hachement

Le cuisinier effectue le hachement des oignons sur une planche à découper.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự băm nhỏ, sự chặt nhỏ: "hachement" chỉ hành động cắt, chặt hoặc băm một vật đó thành nhiều mảnh nhỏ, thường bằng một công cụ như rìu hoặc dao lớn.
    • Sự chia nhỏ, sự phân mảnh: Trong nghĩa bóng, từ này có thể chỉ việc chia nhỏ một cái gì đó (như thời gian, thông tin) thành nhiều phần rời rạc không liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le hachement des légumes est nécessaire pour préparer la soupe. (Việc băm nhỏ rau củcần thiết để chuẩn bị món súp.)
    • Le hachement du bois de chauffage a pris toute la matinée. (Việc chặt nhỏ củi đã mất cả buổi sáng.)
    • Le hachement du discours par des interruptions constantes l'a rendu difficile à suivre. (Bài phát biểu bị chia cắt bởi những lần ngắt quãng liên tục khiến khó theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hachement de données": sự phân mảnh dữ liệu.

    • Le hachement de données peut compliquer leur analyse. (Sự phân mảnh dữ liệu có thể làm phức tạp việc phân tích chúng.)
  • "Hachement du temps": sự chia nhỏ thời gian thành các khoảng rời rạc.

    • Le hachement du temps de travail en courtes périodes peut nuire à la concentration. (Việc chia nhỏ thời gian làm việc thành những khoảng ngắn có thể gây hại cho sự tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Hacher (động từ): băm, chặt nhỏ.

    • Il faut hacher les oignons finement. (Cần phải băm nhuyễn hành tây.)
  • Hachage (danh từ giống đực): (nghĩa tương đương) sự băm, sự chặt; trong tin học còn có nghĩabăm dữ liệu (data hashing).

    • Le hachage des informations est une technique de cryptographie. (Việc băm thông tinmột kỹ thuật mã hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Découpage: sự cắt nhỏ, sự phân chia.
  • Fragmention: sự phân mảnh, sự vỡ vụn.
  • Morcellement: sự chia nhỏ, sự phân chia thành từng mảnh.
Lưu ý
  • "Hachement" là một danh từ ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa hachage. Trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệtđời sống hàng ngày kỹ thuật, hachage thường được dùng nhiều hơn.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh mang tính mô tả, kỹ thuật hơn là trong hội thoại thông thường.
hachement

Le cuisinier effectue le hachement des oignons sur une planche à découper.

danh từ giống đực
  1. như hachage

Từ gần giống