hochement

Học thuật
Thân thiện
hochement

Il répond par un hochement de tête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lắc đầu; cái lắc đầu: Một cử động ngắn, nhanh của đầu từ bên này sang bên kia, thường để biểu thị sự đồng ý, không đồng ý, suy tư hoặc một phản ứng cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a répondu par un simple hochement de tête. (Anh ấy đã trả lời bằng một cái lắc đầu đơn giản.)
    • Un hochement de tête suffit parfois pour se comprendre. (Đôi khi một cái lắc đầuđủ để hiểu nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hochement de tête approbateur": cái lắc đầu đồng tình, tán thành.

    • Le professeur a écouté mon explication avec un hochement de tête approbateur. (Giáo viên đã lắng nghe lời giải thích của tôi với một cái lắc đầu tán thành.)
  • "Hochement de tête négatif": cái lắc đầu từ chối, phủ định.

    • À ma question, il n'a eu qu'un hochement de tête négatif. (Trước câu hỏi của tôi, anh ta chỉ có một cái lắc đầu từ chối.)
Biến thể từ gần giống
  • Hocher (động từ): lắc (đầu).
    • Il hoche la tête pour dire oui. (Anh ấy lắc đầu để nói đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Signe de tête: dấu hiệu bằng đầu (có thểgật hoặc lắc).
  • Mouvement de la tête: cử động của đầu.
Thành ngữ liên quan
  • Ne faire que hocher la tête: chỉ biết lắc đầu (thể hiện sự bất lực, không biết làm gì hơn).
    • Devant cette catastrophe, nous ne faisions que hocher la tête. (Trước thảm họa này, chúng tôi chỉ biết lắc đầu.)
hochement

Il répond par un hochement de tête.

danh từ giống đực
  1. (Hochement de tête) sự lắc đầu; cái lắc đầu

Từ gần giống