hachisch

Học thuật
Thân thiện
hachisch

Un homme vend du hachisch dans une ruelle sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cần sa, hasit: Một chất ma túy được chế biến từ nhựa cây cần sa (Cannabis sativa), thườngdạng bột hoặc cục nhỏ, tác dụng gây ảo giác thay đổi tâm trạng khi sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La consommation de hachisch est illégale dans de nombreux pays. (Việc tiêu thụ cần sabất hợp phápnhiều quốc gia.)
    • La police a saisi un important stock de hachisch. (Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn cần sa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fumer du hachisch": hút cần sa.
    • Il est dangereux de fumer du hachisch. (Hút cần sa rất nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Haschich: Một cách viết khác, đồng nghĩa với "hachisch".
  • Cannabis: Tên gọi chung của cây các chế phẩm từ cây cần sa, trong đó "hachisch".
  • Marijuana: Thường chỉ phần hoa khô của cây cần sa, khác với "hachisch" là nhựa cô đặc.
Từ đồng nghĩa
  • Haschisch: (cách viết khác) cần sa, hasit.
  • Chanvre indien: (tên thực vật) cây gai dầu Ấn Độ, cần sa.
hachisch

Un homme vend du hachisch dans une ruelle sombre.

danh từ giống đực
  1. cần sa, hasit

Từ gần giống