hachurer

Học thuật
Thân thiện
hachurer

L'artiste commence à hachurer la zone d'ombre de son dessin.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • nét gạch gạch, nét chải: Hành động vẽ hoặc một loạt các đường thẳng song song, chéo hoặc chồng chéo lên nhau để tạo hiệu ứng bóng mờ, thể hiện độ đậm nhạt, chất liệu hoặc hình khối trong một bản vẽ kỹ thuật hoặc nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artiste a commencé à hachurer la zone d'ombre pour lui donner du volume. (Người họa bắt đầu nét chải vùng bóng để tạo độ khối cho .)
    • Sur ce plan technique, il faut hachurer les sections coupées. (Trên bản vẽ kỹ thuật này, cần phải nét gạch gạch các mặt cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hachurer une surface": nét chải một bề mặt.
    • Pour indiquer les différences de matériaux, l'architecte hachure chaque surface avec un motif distinct. (Để chỉ ra sự khác biệt về vật liệu, kiến trúc sư nét chải mỗi bề mặt với một họa tiết riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hachure (danh từ giống cái): Nét gạch, nét chải; kỹ thuật bóng bằng các nét.
    • Les hachures sur cette carte topographique indiquent la pente. (Các nét gạch trên bản đồ địa hình này biểu thị độ dốc.)
  • Hachuré, hachurée (tính từ): Được bằng các nét gạch.
    • La zone hachurée sur le dessin représente la partie en retrait. (Vùng được nét gạch trên bản vẽ thể hiện phần lõm vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Tracer des hachures: Vẽ các nét gạch.
  • Ombrer (trong ngữ cảnh nghệ thuật): Đánh bóng, tạo độ sáng tối (có thể bằng nhiều kỹ thuật khác, không chỉ nét gạch).
hachurer

L'artiste commence à hachurer la zone d'ombre de son dessin.

ngoại động từ
  1. nét gạch gạch, nét chải

Từ có nhắc đến "hachurer"