hack-hammer

/'hæk,hæmə/
Học thuật
Thân thiện
hack-hammer

A worker uses a hack-hammer to break a large stone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Búa đập đá: Một loại búa lớn, nặng, thường hai đầu, được thiết kế đặc biệt để đập vỡ hoặc phá đá, tông hoặc các vật liệu cứng tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers used a hack-hammer to break the large rock. (Các công nhân đã sử dụng một cái búa đập đá để phá vỡ tảng đá lớn.)
    • A hack-hammer is essential equipment for demolition work. (Búa đập đá thiết bị thiết yếu cho công việc phá dỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a hack-hammer": sử dụng, vung một cái búa đập đá.
    • It takes strength and skill to wield a hack-hammer effectively. (Cần sức mạnh kỹ năng để sử dụng búa đập đá một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Sledgehammer (n): búa tạ, một loại búa lớn nặng tương tự, thường dùng để phá hủy.
  • Jackhammer (n): búa khoan, máy khoan tông (một công cụ điện hoặc khí nén để phá vỡ bề mặt cứng).
Từ đồng nghĩa
  • Demolition hammer: búa phá dỡ.
  • Rock hammer: búa địa chất (thường nhỏ hơn, dùng để đập mẫu đá).
hack-hammer

A worker uses a hack-hammer to break a large stone.

danh từ
  1. búa đập đá