hack-saw

/'hæksɔ:/
Học thuật
Thân thiện
hack-saw

A worker uses a hack-saw to cut through a metal pipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cưa kim loại: Một loại dụng cụ cầm tay dùng để cắt kim loại, gỗ ống, nhựa cứng hoặc các vật liệu khác. một khung hình chữ U có thể điều chỉnh để căng lưỡi cưa mỏng, răng nhỏ cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a hack-saw to cut through the metal pipe. (Anh ấy đã dùng một cái cưa kim loại để cắt ống kim loại.)
    • Make sure the blade is tight in the hack-saw frame before you start cutting. (Hãy đảm bảo lưỡi cưa được căng chặt trong khung cưa kim loại trước khi bạn bắt đầu cắt.)
    • A hack-saw is an essential tool in a plumber's toolbox. (Cưa kim loại một dụng cụ thiết yếu trong hộp đồ nghề của thợ sửa ống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hack-saw something (off/through)": (động từ, ít phổ biến hơn) hành động cắt một vật bằng cưa kim loại.
    • They had to hack-saw the old lock off the gate. (Họ phải cưa cái khóa ra khỏi cổng bằng cưa kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hacksaw (danh từ): Cách viết thông dụng hơn, không dấu gạch ngang.
  • Hacksaw blade (danh từ): Lưỡi cưa kim loại, phần răng để cắt có thể thay thế.
  • Frame saw (danh từ): Cưa khung, một thuật ngữ chung hơn cho các loại cưa khung tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Metal saw: Cưa kim loại (tên gọi chung).
  • Junior hacksaw: Cưa kim loại nhỏ, loại nhỏ hơn với khung cứng, dùng cho các công việc tỉ mỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

hack-saw

A worker uses a hack-saw to cut through a metal pipe.

danh từ
  1. (kỹ thuật) cái cưa kim loại