hack-work
/'hækwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc làm thuê; công việc viết văn thuê: Chỉ công việc được thực hiện một cách máy móc, thiếu sáng tạo và tận tâm, thường chỉ để kiếm tiền một cách nhanh chóng. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực viết lách, chỉ những bài viết được sản xuất hàng loạt, chất lượng thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was tired of doing hack-work for cheap magazines. (Anh ấy đã chán ngấy việc làm công việc viết văn thuê cho các tạp chí rẻ tiền.)
- To pay the bills, she took on some hack-work, though it was creatively unfulfilling. (Để trang trải hóa đơn, cô ấy đã nhận một số công việc làm thuê, dù nó không mang lại sự thỏa mãn sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to churn out hack-work": sản xuất ồ ạt những công việc làm thuê/chất lượng thấp.
- The studio forced him to churn out hack-work to meet the deadline. (Hãng phim buộc anh ta phải sản xuất ồ ạt những tác phẩm chất lượng thấp để kịp thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hack (n): người làm thuê, đặc biệt là nhà văn viết thuê; tác phẩm chất lượng thấp.
- He was considered a mere hack by literary critics. (Anh ta bị các nhà phê bình văn học coi chỉ là một kẻ viết thuê.)
- Hack writer (n): nhà văn viết thuê, nhà văn sản xuất tác phẩm chất lượng thấp vì tiền.
Từ đồng nghĩa
- Grunt work: công việc tay chân, công việc vặt vãnh, nhàm chán.
- Piecework: công việc tính theo sản phẩm (thường nhấn mạnh khía cạnh tính công theo số lượng).
- Potboiler: tác phẩm văn học/nghệ thuật chất lượng thấp được tạo ra chỉ để kiếm tiền sinh hoạt.
Từ trái nghĩa
- Masterpiece: kiệt tác.
- Labor of love: công việc được làm vì đam mê, không vì lợi nhuận.
danh từ
- công việc làm thuê; công việc viết văn thuê