hackberry
/'hækberi/
Học thuậtThân thiện
A small bird perches on a hackberry branch, pecking at the dark purple berries.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây sếu: Một loại cây thuộc chi Celtis, thường có hoa nhỏ, không dễ thấy và quả nhỏ giống quả mọng.
- Quả sếu: Quả nhỏ, ăn được, màu từ tím sẫm đến đen, có hạt lớn bên trong.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- The old hackberry in the yard provides great shade. (Cây sếu già trong sân cho bóng mát rất tốt.)
- Hackberries are common in the southern United States. (Cây sếu phổ biến ở miền nam nước Mỹ.)
Danh từ (chỉ quả):
- Birds love to eat the small hackberries. (Chim thích ăn những quả sếu nhỏ.)
- The hackberry is dark purple when ripe. (Quả sếu có màu tím sẫm khi chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hackberry tree": Cây sếu. (Lưu ý: Đây là một cụm danh từ ghép, được liệt kê riêng ở đây để tham khảo).
- They planted a hackberry tree along the street. (Họ đã trồng một cây sếu dọc theo con phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Sugarberry (n): Một tên gọi khác cho một số loài cây thuộc chi , đặc biệt là .
- Nettle tree (n): Tên gọi chung cho các cây trong chi ở một số vùng.
Từ đồng nghĩa
- Celtis: Tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây hackberry.
- Berrylike fruit: Quả dạng mọng (mô tả chung hình dáng quả).
A small bird perches on a hackberry branch, pecking at the dark purple berries.
danh từ
- (thực vật học) cấy sếu
- gỗ sếu