hackmatack

/'hækmətæk/
Học thuật
Thân thiện
hackmatack

A tall hackmatack stands beside a quiet forest pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thông rụng : Một loài cây thuộc họ thông nhưng đặc điểm rụng vào mùa thu, thường được tìm thấyvùng đất ẩm ướt hoặc đầm lầy tại Bắc Mỹ. Tên gọi này thường được dùng trong văn nói thông tục.
    • Cây bạch dương (ở một số vùng): Ở một số khu vực tại đông bắc Bắc Mỹ, "hackmatack" cũng có thể được dùng để chỉ một loài cây thuộc chi bạch dương (poplar) hình tim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old hackmatack by the swamp turns a brilliant yellow in the fall. (Cây thông rụng già bên bờ đầm lầy chuyển sang màu vàng rực rỡ vào mùa thu.)
    • Early settlers used hackmatack wood for building canoes. (Những người định cư đầu tiên đã dùng gỗ cây hackmatack để đóng thuyền độc mộc.)
    • We identified a hackmatack, also known as a tamarack, during our nature walk. (Chúng tôi đã xác định được một cây hackmatack, còn được gọi là tamarack, trong chuyến đi bộ khám phá thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi khoa học khu vực: "Hackmatack" một tên gọi thông tục, chủ yếu được sử dụngBắc Mỹ. Tên khoa học phổ biến cho loài cây thông rụng này , còn các tên gọi khác như "tamarack" hay "eastern larch".
  • Sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa phương: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệutả thực vật bản địa, lịch sử khai hoang, hoặc trong ngôn ngữ của những người sống gần các khu vực đầm lầy nơi loài cây này sinh sống.
Biến thể từ gần giống
  • Tamarack (n): Tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài cây thông rụng ().
  • Eastern larch (n): Tên gọi bằng tiếng Anh mô tả đặc điểm khu vực phân bố của loài cây này.
  • Larch (n): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi (thông rụng ).
Từ đồng nghĩa
  • Tamarack: Cây thông rụng (tên gọi thay thế phổ biến nhất).
  • Eastern larch: Cây thông rụng phương Đông (tên gọi mô tả).
Lưu ý về từ vựng
  • "Hackmatack" một từ chuyên biệt ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nói về thực vật học, lâm nghiệp, hoặc trong văn hóa địa phương của Bắc Mỹ.
  • Nghĩa thứ hai (chỉ cây bạch dương) ít phổ biến hơn có thể gây nhầm lẫn. Trong hầu hết các trường hợp, "hackmatack" được hiểu cây thông rụng (tamarack).
hackmatack

A tall hackmatack stands beside a quiet forest pond.

danh từ
  1. (thông tục) cây thông rụng