hackney-carriage

/'hækni,kæridʤ/ Cách viết khác : (hackney-coach) /'hækni'koutʃ/
Học thuật
Thân thiện
hackney-carriage

A man hails a hackney-carriage on a city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa cho thuê: Một loại xe ngựa sẵn để thuê, thường được sử dụng như một phương tiện giao thông công cộng trong lịch sử, đặc biệt Anh trước khi xe ô tô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Victorian London, a hackney-carriage was a common sight on the streets. (Ở Luân Đôn thời Victoria, xe ngựa cho thuê một cảnh tượng phổ biến trên đường phố.)
    • He hailed a hackney-carriage to take him to the station. (Ông ấy gọi một chiếc xe ngựa cho thuê để đưa ông đến nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a hackney-carriage": thuê/đi một chiếc xe ngựa cho thuê.
    • They decided to take a hackney-carriage for their tour of the old city. (Họ quyết định thuê một chiếc xe ngựa cho thuê để tham quan thành phố cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hackney-coach (danh từ): một cách viết khác của "hackney-carriage", cùng nghĩa xe ngựa cho thuê.
  • Cab (danh từ): xe cho thuê, thường chỉ xe ngựa hoặc xe taxi hiện đại. Đây từ viết tắt của "cabriolet", một loại xe ngựa nhẹ, sau này dùng cho taxi.
  • Hansom cab (danh từ): một loại xe ngựa cho thuê nhẹ nhanh, hai bánh, phổ biếnthế kỷ 19.
Từ đồng nghĩa
  • Hired carriage: xe ngựa thuê.
  • Public coach: xe ngựa công cộng.
Lưu ý
  • "Hackney-carriage" một thuật ngữ lịch sử. Ở Anh ngày nay, thuật ngữ này vẫn được sử dụng trong các văn bản luật pháp để chỉ xe taxi nói chung (bao gồm cả taxi hiện đại), đặc biệt những chiếc giấy phép hoạt động. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, luôn chỉ loại xe ngựa.
hackney-carriage

A man hails a hackney-carriage on a city street.

danh từ
  1. xe ngựa cho thuê