hackstand

/'hækstænd/
Học thuật
Thân thiện
hackstand

A taxi waits at the hackstand outside the train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bến xe tắc xi: Một địa điểm được chỉ định, thườngthành phố, nơi các xe taxi đậu để chờ đón khách. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The taxi driver waited at the hackstand for his next fare. (Tài xế taxi đợibến xe để chờ lượt khách tiếp theo.)
    • You can find a cab easily at the hackstand near the train station. (Bạn có thể dễ dàng tìm thấy taxibến xe gần nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a hackstand": quản lý, vận hành một bến xe taxi.
    • The city licenses companies to operate hackstands in busy areas. (Thành phố cấp phép cho các công ty vận hành bến xe taxinhững khu vực đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxi stand (n): bến xe taxi (cách gọi phổ biến hơn, dùng trong cả tiếng Anh Mỹ Anh-Anh).
  • Cabstand (n): bến xe taxi (một biến thể khác của "hackstand").
Từ đồng nghĩa
  • Taxi rank: bến xe taxi (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Cab rank: bến xe taxi.
Lưu ý
  • Từ "hackstand" bắt nguồn từ từ "hack", một từ lóng chỉ xe taxi hoặc ngựa cho thuê. Ngày nay, từ "taxi stand" hoặc "cabstand" được sử dụng phổ biến hơn.
hackstand

A taxi waits at the hackstand outside the train station.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bến xe tắc xi