hackwork

hackwork

A writer churns out hackwork to meet a tight deadline.

Định nghĩa

Danh từ: Công việc chuyên môn được thực hiện theo công thức, khuôn mẫu sẵn, thường mang tính chất lặp đi lặp lại thiếu sáng tạo. "Hackwork" ám chỉ những tác phẩm hoặc nhiệm vụ được làm ra một cách máy móc, chỉ để đáp ứng yêu cầu cơ bản không tâm huyết hay sự đầu trí tuệ.

dụ sử dụng
  • (Sự nghiệp ban đầu của tiểu thuyết gia đó đầy rẫy những công việc làm theo khuôn mẫu, viết tiểu thuyết lãng mạn một cách ồ ạt chỉ để kiếm tiền nhanh.)
  • (Nhiều nhà văn tự do dựa vào các công việc làm theo khuôn mẫu để trang trải hóa đơn trong khi họ theo đuổi các dự án đam mê của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hackwork" thường được dùng để chỉ trích các sản phẩm trí tuệ như sách, báo, kịch bản phim, hoặc thiết kế đồ họa được thực hiện vội vàng, thiếu chiều sâu.
  • Từ này mang sắc thái tiêu cực, gợi ý rằng người làm chỉ hành động như một "thợ" (hack) hơn một "nghệ sĩ" (artist).
  • (Các nhà phê bình coi bộ phim chỉ công việc làm theo khuôn mẫu, thiếu bất kỳ ý tưởng độc đáo nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Hack (danh từ): Người làm công việc viết lách, sáng tác theo kiểu chắp vá, thiếu tài năng.
    • He is a hack who writes articles for cheap magazines. (Anh ta một tay viết chắp vá chuyên viết bài cho các tạp chí rẻ tiền.)
  • Hackneyed (tính từ): rích, sáo mòn, thiếu mới mẻ.
    • The plot of the movie was hackneyed and predictable. (Cốt truyện của bộ phim thật sáo mòn dễ đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Drudge work: Công việc tẻ nhạt, nặng nhọc.
  • Grind: Công việc đều đều, nhàm chán.
  • Pothboiler: Tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật được làm ra chỉ để kiếm tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hackwork". Từ này thường đứng một mình như một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Churn out: Sản xuất ồ ạt, thường những thứ kém chất lượng.
    • He churned out hackwork after hackwork to meet the deadline. (Anh ta sản xuất hết công việc khuôn mẫu này đến công việc khuôn mẫu khác để kịp hạn chót.)
  • Paint by numbers: Làm việc theo một khuôn mẫu sẵn, thiếu sáng tạo.
    • Writing that article felt like paint by numbers, pure hackwork. (Viết bài báo đó giống như màu theo số, hoàn toàn công việc khuôn mẫu.)

Từ chứa "hackwork"