hadal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến vùng biển sâu nhất: "hadal" mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến những khu vực sâu nhất của đại dương, thường là ở độ sâu dưới 6.000 mét. Đây là vùng sâu thẳm nhất, dưới cả vùng abyssal (vùng đại dương sâu).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hadal zone is one of the least explored places on Earth. (Vùng hadal là một trong những nơi ít được khám phá nhất trên Trái Đất.)
- Scientists use special submarines to study hadal environments. (Các nhà khoa học sử dụng tàu ngầm đặc biệt để nghiên cứu môi trường hadal.)
- The pressure in the hadal depths is extreme. (Áp suất ở độ sâu hadal là cực kỳ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hadal zone": vùng hadal, chỉ tầng biển sâu nhất.
- Unique creatures have adapted to survive in the hadal zone. (Những sinh vật độc đáo đã thích nghi để tồn tại trong vùng hadal.)
"hadal trench": rãnh đại dương thuộc vùng hadal.
- The Mariana Trench is the most famous hadal trench. (Rãnh Mariana là rãnh hadal nổi tiếng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Hadopelagic (adj): (thuật ngữ sinh thái học) thuộc về tầng nước của vùng hadal.
- Bathyal (adj): liên quan đến vùng biển sâu trung bình (200m - 3000m).
- Abyssal (adj): liên quan đến vùng biển rất sâu (3000m - 6000m), nằm trên vùng hadal.
Từ đồng nghĩa
- Ultra-abyssal: cực kỳ sâu thẳm (thuật ngữ khoa học gần nghĩa).
- Deep-sea: biển sâu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả vùng bathyal và abyssal).
Ghi chú từ vựng
- Từ "hadal" bắt nguồn từ "Hades", tên của vị thần cai quản địa ngục trong thần thoại Hy Lạp, ám chỉ sự tối tăm và sâu thẳm tương tự như địa ngục.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong hải dương học, địa chất học và sinh học biển.
Adjective
- liên quan tới những nơi sâu nhất của đại dương (dưới 6000m)