hadal

Học thuật
Thân thiện
hadal

The research submersible descends into the hadal zone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến vùng biển sâu nhất: "hadal" mô tả những thuộc về hoặc liên quan đến những khu vực sâu nhất của đại dương, thường độ sâu dưới 6.000 mét. Đây vùng sâu thẳm nhất, dưới cả vùng abyssal (vùng đại dương sâu).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hadal zone is one of the least explored places on Earth. (Vùng hadal một trong những nơi ít được khám phá nhất trên Trái Đất.)
    • Scientists use special submarines to study hadal environments. (Các nhà khoa học sử dụng tàu ngầm đặc biệt để nghiên cứu môi trường hadal.)
    • The pressure in the hadal depths is extreme. (Áp suấtđộ sâu hadal cực kỳ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hadal zone": vùng hadal, chỉ tầng biển sâu nhất.

    • Unique creatures have adapted to survive in the hadal zone. (Những sinh vật độc đáo đã thích nghi để tồn tại trong vùng hadal.)
  • "hadal trench": rãnh đại dương thuộc vùng hadal.

    • The Mariana Trench is the most famous hadal trench. (Rãnh Mariana rãnh hadal nổi tiếng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hadopelagic (adj): (thuật ngữ sinh thái học) thuộc về tầng nước của vùng hadal.
  • Bathyal (adj): liên quan đến vùng biển sâu trung bình (200m - 3000m).
  • Abyssal (adj): liên quan đến vùng biển rất sâu (3000m - 6000m), nằm trên vùng hadal.
Từ đồng nghĩa
  • Ultra-abyssal: cực kỳ sâu thẳm (thuật ngữ khoa học gần nghĩa).
  • Deep-sea: biển sâu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả vùng bathyal abyssal).
Ghi chú từ vựng
  • Từ "hadal" bắt nguồn từ "Hades", tên của vị thần cai quản địa ngục trong thần thoại Hy Lạp, ám chỉ sự tối tăm sâu thẳm tương tự như địa ngục.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong hải dương học, địa chất học sinh học biển.
hadal

The research submersible descends into the hadal zone.

Adjective
  1. liên quan tới những nơi sâu nhất của đại dương (dưới 6000m)