hadji

hadji

A man is honored as a hadji in his community.

Định nghĩa

Danh từ: - Hadji một danh hiệu tôn kính trong tiếngRập dành cho người đã thực hiện cuộc hành hương đến Mecca (Hajj). Từ này thường được dùng như một cách xưng hô hoặc để chỉ người đó, thể hiện sự kính trọng đối với hành động tôn giáo quan trọng này trong đạo Hồi.

dụ sử dụng
  • (Người hadji đã được cả làng chào đón khi trở về sau khi hoàn thành cuộc hành hương.)
  • (Nhiều người trong cộng đồng gọi ông ấy "Hadji" sự kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hadji có thể được dùng như một danh từ riêng, viết hoa chữ cái đầu, khi dùng làm tên gọi trực tiếp cho một người.

    • Hadji Ahmed is a respected elder in our town. (Hadji Ahmed một bô lão được kính trọng trong thị trấn của chúng tôi.)
  • Trong một số ngữ cảnh, "hadji" cũng có thể được dùng để chỉ người hành hương nói chung, không nhất thiết phải tên riêng.

Biến thể từ gần giống
  • Hajji (danh từ): Biến thể chính tả phổ biến khác của "hadji", mang cùng nghĩa.
  • Hajj (danh từ): Cuộc hành hương đến Mecca, nguồn gốc của danh hiệu hadji.
    • He performed the Hajj last year. (Anh ấy đã thực hiện Hajj vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilgrim: người hành hương (nói chung, không chỉ riêng đạo Hồi).
  • Muslim pilgrim: người hành hương Hồi giáo (mô tả cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "hadji".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hadji".

Từ gần giống