hadji

Học thuật
Thân thiện
hadji

Un hadji porte un vêtement blanc et prie dans un lieu saint.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người hành hương Hồi giáo: Chỉ một tín đồ Hồi giáo đã hoàn thành cuộc hành hương (Hajj) đến thánh địa Mecca, một trong năm trụ cột của đạo Hồi. Danh hiệu nàymột tước vị danh dự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon voisin est un hadji respecté. (Người hành xóm của tôimột hadji được kính trọng.)
    • Le hadji a raconté son voyage à La Mecque. (Vị hadji đã kể lại chuyến hành hương đến Mecca của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le hadji": Có thể được sử dụng như một danh hiệu trang trọng đặt trước tên của một người đàn ông đã thực hiện Hajj.
    • Hadji Ahmed nous a rendu visite. (Hadji Ahmed đã đến thăm chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hajj (danh từ giống đực): Chỉ bản thân cuộc hành hương đến Mecca.

    • Il rêve d'accomplir le hajj un jour. (Anh ấy mơ ước một ngày được thực hiện hajj.)
  • Hâdja (danh từ giống cái): Dạng nữ của "hadji", chỉ một phụ nữ Hồi giáo đã hoàn thành cuộc hành hương Hajj.

Từ đồng nghĩa
  • Pèlerin musulman: Người hành hương Hồi giáo (cách gọi chung, không nhất thiết mang danh hiệu "hadji").
  • Hâdji: Một cách viết khác của cùng một từ.
Lưu ý
  • Từ này thường được viết hoa (Hadji) khi dùng như một danh hiệu trước tên người.
  • Đâymột thuật ngữ tôn giáo mang tính trang trọng tôn kính trong cộng đồng Hồi giáo.
hadji

Un hadji porte un vêtement blanc et prie dans un lieu saint.

danh từ giống đực
  1. người hành hương Hồi giáo, hatji

Từ gần giống