hadron

Học thuật
Thân thiện
hadron

Un physicien explique le hadron dans un diagramme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hadron: Một loại hạt cơ bản trong vậthạt, tương tác mạnh với nhau. Hadron được cấu tạo từ các quark liên kết với nhau bởi lực tương tác mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le proton et le neutron sont des hadrons. (Proton neutroncác hadron.)
    • Les physiciens étudient les propriétés des hadrons dans l'accélérateur de particules. (Các nhà vậtnghiên cứu các tính chất của hadron trong máy gia tốc hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hadron lourd": hadron nặng, thường dùng để chỉ các hadron chứa các quark nặng như quark charm hoặc quark bottom.
    • Le méson B est un exemple d'hadron lourd. (Meson B là một ví dụ về hadron nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hadronique (tính từ): thuộc về hadron.
    • La physique hadronique est un domaine complexe. (Vậthadronmột lĩnh vực phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Particule composite: Hạt tổ hợp (chỉ chung các hạt được cấu tạo từ các hạt cơ bản hơn, bao gồm hadron).
hadron

Un physicien explique le hadron dans un diagramme.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) hadron (hạt cơ bản)