haemagglutinate
Định nghĩa
Động từ:
- Gây ngưng kết hồng cầu: "haemagglutinate" chỉ hành động làm cho các tế bào hồng cầu kết tụ lại với nhau, thường do tác động của một chất như virus hoặc kháng thể.
Ví dụ sử dụng
- (Virus này có thể gây ngưng kết hồng cầu trong phòng thí nghiệm.)
- (Một số kháng thể được biết đến là có khả năng gây ngưng kết các mẫu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be haemagglutinated": bị ngưng kết hồng cầu.
- The red blood cells were haemagglutinated by the influenza virus. (Các hồng cầu đã bị ngưng kết bởi virus cúm.)
"haemagglutination reaction": phản ứng ngưng kết hồng cầu.
- The haemagglutination reaction is used to detect the presence of certain viruses. (Phản ứng ngưng kết hồng cầu được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của một số virus.)
Biến thể và từ gần giống
Haemagglutination (danh từ): sự ngưng kết hồng cầu.
- Haemagglutination is a key process in some viral infections. (Sự ngưng kết hồng cầu là một quá trình quan trọng trong một số bệnh nhiễm virus.)
Haemagglutinin (danh từ): chất gây ngưng kết hồng cầu (thường là protein trên bề mặt virus).
- The haemagglutinin on the virus surface helps it enter host cells. (Chất gây ngưng kết hồng cầu trên bề mặt virus giúp nó xâm nhập vào tế bào chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Agglutinate: gây kết tụ (nói chung, không chỉ riêng hồng cầu).
- Clump: kết tụ lại thành cụm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "haemagglutinate".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống