hemagglutinate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gây kết dính hồng cầu: "hemagglutinate" chỉ hành động làm cho các tế bào hồng cầu kết tụ lại với nhau, thường xảy ra trong các phản ứng miễn dịch hoặc do virus gây ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Some viruses can hemagglutinate red blood cells in laboratory tests. (Một số virus có thể gây kết dính hồng cầu trong các xét nghiệm phòng thí nghiệm.)
    • The antibody was able to hemagglutinate the blood sample. (Kháng thể khả năng gây kết dính mẫu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hemagglutinate" thường được dùng trong ngữ cảnh y học sinh học phân tử, đặc biệt khi mô tả chế của virus cúm hoặc các tác nhân gây bệnh khác.
    • The influenza virus uses hemagglutinin to hemagglutinate host cells. (Virus cúm sử dụng hemagglutinin để gây kết dính tế bào chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemagglutination (danh từ): sự kết dính hồng cầu.
    • Hemagglutination is a key step in viral infection. (Sự kết dính hồng cầu một bước quan trọng trong quá trình nhiễm virus.)
  • Hemagglutinin (danh từ): chất gây kết dính hồng cầu (thường protein trên bề mặt virus).
    • Hemagglutinin helps the virus attach to host cells. (Hemagglutinin giúp virus bám vào tế bào chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Agglutinate: kết dính (nói chung, không chỉ hồng cầu).
    • The bacteria agglutinate in the presence of antibodies. (Vi khuẩn kết dính khi kháng thể.)
  • Clump: kết tụ (không trang trọng).
    • The cells clump together under the microscope. (Các tế bào kết tụ lại dưới kính hiển vi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này, "hemagglutinate" thuật ngữ chuyên ngành, thường đứng độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này, do tính chất kỹ thuật cao.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hemagglutinate
The scientist observes the red blood cells hemagglutinate in the test tube.