haematinic

haematinic

A doctor prescribes a haematinic to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc tăng cường hemoglobin: "Haematinic" một loại thuốc hoặc chất tác dụng làm tăng hàm lượng hemoglobin trong máu, thường được sử dụng để điều trị bệnh thiếu máu do thiếu sắt. Hemoglobin protein trong hồng cầu giúp vận chuyển oxy.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc tăng cường hemoglobin để điều trị chứng thiếu máu do thiếu sắt của ấy.)
  • (Các chất bổ sung sắt những thuốc tăng cường hemoglobin phổ biến được sử dụng trong thực hành lâm sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haematinic therapy": liệu pháp điều trị bằng thuốc tăng cường hemoglobin.
    • Haematinic therapy is essential for patients with chronic blood loss. (Liệu pháp điều trị bằng thuốc tăng cường hemoglobin rất cần thiết cho bệnh nhân bị mất máu mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Haematinic (adj): liên quan đến hoặc tác dụng tăng hemoglobin.
    • The haematinic effect of iron is well-documented. (Tác dụng tăng hemoglobin của sắt đã được ghi nhận rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Antianemic: chống thiếu máu (chỉ chung các chất hoặc thuốc điều trị thiếu máu).
  • Hematinic: biến thể chính tả khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ liên quan
  • Haematinic agent: tác nhân tăng hemoglobin.
    • Ferrous sulfate is a common haematinic agent. (Sắt sulfat một tác nhân tăng hemoglobin phổ biến.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

Từ gần giống