hematinic

hematinic

A doctor prescribes a hematinic to a patient.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuốc bổ máu: "hematinic" một loại thuốc hoặc chất tác dụng làm tăng hàm lượng hemoglobin trong máu, thường được sử dụng để điều trị bệnh thiếu máu do thiếu sắt.
- dụ: The doctor prescribed a hematinic to help with her iron-deficiency anemia. (Bác sĩ đã đơn thuốc bổ máu để giúp ấy điều trị chứng thiếu máu do thiếu sắt.)

dụ sử dụng
  • (Nhiều phụ nữ mang thai uống thuốc bổ máu để ngăn ngừa thiếu máu.)
  • (Thuốc bổ máu này chứa cả sắt vitamin C để hấp thụ tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "hematinic" có thể được phân loại thành các dạng như sắt bổ sung (iron supplements) hoặc erythropoietin (kích thích sản xuất hồng cầu), nhưng thường dùng nhất là các chế phẩm chứa sắt.
    • dụ: Iron sulfate is a common hematinic used in clinical practice. (Sắt sunfat một loại thuốc bổ máu phổ biến được sử dụng trong thực hành lâm sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hematinic (adj): liên quan đến hoặc tính chất bổ máu.
    • dụ: The hematinic effect of the drug was noticeable after two weeks. (Tác dụng bổ máu của thuốc đã rõ rệt sau hai tuần.)
  • Hematopoiesis (n): quá trình tạo máu.
    • dụ: Hematopoiesis occurs in the bone marrow. (Quá trình tạo máu xảy ra trong tủy xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Iron supplement: thực phẩm bổ sung sắt.
    • dụ: An iron supplement is a type of hematinic. (Thực phẩm bổ sung sắt một loại thuốc bổ máu.)
  • Antianemic agent: tác nhân chống thiếu máu.
    • dụ: Folic acid can also act as an antianemic agent, though it is not a hematinic. (Axit folic cũng có thể hoạt động như một tác nhân chống thiếu máu, mặc dù không phải thuốc bổ máu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hematinic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hematinic".

Từ gần giống