haematite

/'hemətait/ Cách viết khác : (hematite) /'hemətait/
Học thuật
Thân thiện
haematite

A geologist holds a piece of haematite in her hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hematit: Một loại khoáng vật, quặng sắt chính, thành phần chính sắt(III) oxit (Fe₂O₃) ở dạng tinh thể. thường màu từ xám đen đến đỏ nâu hoặc đỏ gạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The red colour of the soil is due to the presence of haematite. (Màu đỏ của đất do sự có mặt của hematit.)
    • Haematite is a major source of iron for the steel industry. (Hematit một nguồn cung cấp sắt chính cho ngành công nghiệp thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Specular haematite" hoặc "specularite": Một dạng hematit ánh kim loại, thường xuất hiện dưới dạng tấm hoặc vảy.

    • The museum displayed a beautiful sample of specular haematite. (Bảo tàng trưng bày một mẫu hematit ánh kim rất đẹp.)
  • "Kidney ore": Một dạng hematit cấu trúc hình thận hoặc hình cầu.

    • The mineral collector was thrilled to find a piece of kidney ore haematite. (Người sưu tập khoáng vật rất phấn khích khi tìm thấy một mảnh hematit dạng thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Hematite (danh từ): Cách viết khác phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, của "haematite". Cả hai đều chỉ cùng một khoáng vật.
    • The American textbook spells it as hematite. (Sách giáo khoa Mỹ viết hematite.)
Từ đồng nghĩa
  • Iron ore (quặng sắt): Thuật ngữ chung, trong đó hematit một loại phổ biến.
  • Ferric oxide (sắt(III) oxit): Tên gọi hóa học của thành phần chính tạo nên hematit.
haematite

A geologist holds a piece of haematite in her hand.

danh từ
  1. (khoáng chất) Hematit

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống