haematite

/'hemətait/ Cách viết khác : (hematite) /'hemətait/
danh từ
  1. (khoáng chất) Hematit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

haematite
A geologist holds a piece of haematite in her hand.